IFK Göteborg
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
IF Elfsborg

IFK Göteborg vs IF Elfsborg

Tỷ số chung cuộc: IFK Göteborg 1-2 IF Elfsborg tại Allsvenskan, 12 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IFK Göteborg thắng 1, hòa 2, IF Elfsborg thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 15
Phong độ
LDWWW IFK Göteborg
WWDWL IF Elfsborg
  1. 26' S. Clemmensen 1-0
  2. 30' Rasmus Wikström
  3. 40' 1-1 R. Wikstrom · B. Zeneli
  4. 45' 1-2 R. Wikstrom · T. Yegbe
  5. HT1-2
  6. 46' L. Carlstrand I. Jagne
  7. 57' J. Magnusson J. Thomasen
  8. 61' Buhari Ibrahim
  9. 68' S. Alioum S. Clemmensen
  10. 72' Simon Eriksson
  11. 72' P. Frick F. Ihler
  12. 72' G. Rapp T. Silverholt
  13. 72' F. Aronsson N. Hult
  14. 81' Simon Hedlund
  15. 89' J. Larsson S. Olsson
  16. FT1-2

Đội hình

IFK Göteborg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stefan Bo Anders Billborn
  1. 25E. Bishesari 6.6
  2. 29T. Santos 7.0
  3. 5J. Bager 7.2
  4. 3A. Erlingmark 7.2
  5. 22N. Tolf 6.3
  6. 23K. Thordarson 7.3
  7. 15D. Kruse 7.0
  8. 7S. Clemmensen ▼ 68' 7.9
  9. 8I. Jagne ▼ 46' 6.5
  10. 14T. Heintz 7.9
  11. 9M. Fenger 6.7

Dự bị 7

  1. 1P. Dahlberg
  2. 4R. Yeboah
  3. 10H. Carneil
  4. 11S. Alioum ▲ 68' 6.9
  5. 16L. Carlstrand ▲ 46' 7.0
  6. 26B. Brantlind
  7. 27A. Boren
IF Elfsborg Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Oscar Karl Niclas Hiljemark
  1. 1S. Eriksson 7.2
  2. 15S. Hedlund 6.2
  3. 6R. Wikstrom ⚽2 9.3
  4. 29I. Buhari 6.7
  5. 2T. Yegbe 7.3
  6. 23N. Hult ▼ 72' 6.7
  7. 10S. Olsson ▼ 89' 7.3
  8. 7J. Thomasen ▼ 57' 7.2
  9. 27B. Zeneli 7.3
  10. 24F. Ihler ▼ 72' 6.5
  11. 11T. Silverholt ▼ 72' 6.7

Dự bị 9

  1. 30L. Hagg
  2. 4D. Granli
  3. 9A. Zeneli
  4. 13J. Larsson ▲ 89'
  5. 17P. Frick ▲ 72' 6.6
  6. 18J. Magnusson ▲ 57' 6.6
  7. 20G. Rapp ▲ 72' 6.3
  8. 25A. Sigurpalsson
  9. 28F. Aronsson ▲ 72' 6.7

Thống kê

007
440
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm11
7Trúng đích5
8Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
7Phạt góc4
1Việt vị0
13Phạm lỗi21
0Thẻ vàng4
3Cứu thua5
376Chuyền bóng364
289Chuyền chính xác281
77%Chính xác chuyền77%
1.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mjallby AIF
30 57 - 18 +39 75
2
Hammarby Fotboll
30 60 - 29 +31 62
3
GAIS
30 45 - 30 +15 52
4
IFK Göteborg
30 41 - 33 +8 51
5
Djurgardens IF
30 52 - 32 +20 49
6
Malmö FF
30 46 - 33 +13 49
7
AIK Fotboll
30 40 - 33 +7 48
8
IF Elfsborg
30 45 - 51 -6 40
9
Sirius
30 53 - 51 +2 39
10
BK Häcken
30 42 - 50 -8 35
11
Halmstad
30 24 - 50 -26 35
12
IF Brommapojkarna
30 40 - 47 -7 31
13
Degerfors IF
30 33 - 52 -19 30
14
IFK Norrkoping
30 40 - 57 -17 29
15
Osters IF
30 29 - 48 -19 26
16
IFK Varnamo
30 36 - 69 -33 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu39
63Ghi được59
43Thủng lưới60
1.5Bàn thắng mỗi trận1.51
18Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu