IFK Göteborg
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
IF Elfsborg

IFK Göteborg vs IF Elfsborg

Tỷ số chung cuộc: IFK Göteborg 1-3 IF Elfsborg tại Allsvenskan, 3 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IFK Göteborg thắng 1, hòa 2, IF Elfsborg thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 24
Sân vận động
Gamla Ullevi, Göteborg
Trọng tài
K. Karlsson
Phong độ
LDWWW IFK Göteborg
WWDWL IF Elfsborg
  1. 9' G. Svensson · M. Berg 1-0
  2. 22' 1-1 M. Baidoo · A. Bernhardsson
  3. 24' Marcus Berg
  4. 24' Hosam Aiesh
  5. 24' Sebastian Holmén
  6. 35' 1-2 A. Bernhardsson · P. Frick
  7. HT1-2
  8. 46' S. Eriksson Hosam Aiesh
  9. 70' Marcus Berg
  10. 70' Marcus Berg
  11. 78' J. Ondrejka R. Alm
  12. 78' E. Boateng M. Baidoo
  13. 84' E. Marković S. Thern
  14. 85' E. Sorga G. Norlin
  15. 85' J. Okkels A. Bernhardsson
  16. 90'+1 Sebastian Eriksson
  17. 90' Carl Johansson
  18. 90'+1 S. Guðjohnsen P. Frick
  19. 90'+8 1-3 N. Söderberg · J. Okkels
  20. FT1-3

Đội hình

IFK Göteborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Stahre
  1. 1W. Hahn 6.9
  2. 17O. Wendt 6.9
  3. 2E. Salomonsson 6.9
  4. 4C. Johansson 7.6
  5. 20J. Bångsbo 6.7
  6. 13G. Svensson 7.9
  7. 21S. Thern ▼ 84' 6.3
  8. 8Hosam Aiesh ▼ 46' 6.7
  9. 14G. Norlin ▼ 85' 6.9
  10. 19H. Carneil 6.0
  11. 9M. Berg 6.2

Dự bị 7

  1. 7S. Eriksson ▲ 46' 6.9
  2. 6E. Marković ▲ 84' 6.5
  3. 11E. Sorga ▲ 85' 6.5
  4. 99P. Dahlberg
  5. 24A. Salaou
  6. 27H. Ghasem
  7. 30M. Bjärsmyr
IF Elfsborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Thelin
  1. 30H. Valdimarsson 7.3
  2. 24J. Larsson 6.9
  3. 8S. Holmén 6.3
  4. 20S. Strand 7.2
  5. 15L. Väisänen 7.2
  6. 6A. Rømer 6.7
  7. 13M. Baidoo ▼ 78' 7.2
  8. 28N. Söderberg 7.3
  9. 17P. Frick ▼ 90' 6.3
  10. 21R. Alm ▼ 78' 6.7
  11. 12A. Bernhardsson ▼ 85' 8.5

Dự bị 7

  1. 7J. Ondrejka ▲ 78' 6.5
  2. 26E. Boateng ▲ 78' 6.7
  3. 19J. Okkels ▲ 85' 7.3
  4. 11S. Guðjohnsen ▲ 90' 6.3
  5. 31T. Rönning
  6. 5M. Jarjué
  7. 23N. Hult

Thống kê

154
510
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm20
5Trúng đích8
4Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn6
4Phạt góc5
4Việt vị2
13Phạm lỗi15
5Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
407Chuyền bóng351
292Chuyền chính xác241
72%Chính xác chuyền69%

So sánh

38Trận đấu35
55Ghi được62
53Thủng lưới42
1.45Bàn thắng mỗi trận1.77
12Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu