IF Elfsborg
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
IFK Göteborg

IF Elfsborg vs IFK Göteborg

Tỷ số chung cuộc: IF Elfsborg 3-1 IFK Göteborg tại Allsvenskan, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: IF Elfsborg thắng 4, hòa 2, IFK Göteborg thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 20
Sân vận động
Borås Arena, Boras
Phong độ
WWDWL IF Elfsborg
LDWWW IFK Göteborg
  1. 7' Sebastian Holmén
  2. 33' M. Baidoo · A. Qasem 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' G. Henriksson S. Holmén
  5. 46' E. Salomonsson S. Ohlsson
  6. 46' G. Norlin T. Santos
  7. 58' E. Holten · A. Qasem 2-0
  8. 64' A. Erlingmark D. Kruse
  9. 64' L. Carlstrand N. Frederiksen
  10. 66' A. Qasem 3-0
  11. 70' L. Kåhed P. Abraham
  12. 72' A. Zeneli M. Baidoo
  13. 72' J. Abdullai A. Qasem
  14. 72' A. Baldursson B. Zeneli
  15. 77' J. Larsson S. Hedlund
  16. 87' 3-1 G. Norlin
  17. 88' Jonas Bager
  18. FT3-1

Đội hình

IF Elfsborg Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: O. Hiljemark
  1. 31I. Pettersson 6.2
  2. 8S. Holmén ▼ 46' 6.5
  3. 29I. Buhari 6.9
  4. 2T. Yegbe 7.2
  5. 15S. Hedlund ▼ 77' 6.9
  6. 27B. Zeneli ▼ 72' 7.3
  7. 7J. Thomasen 6.9
  8. 19R. Kaib 6.6
  9. 12E. Holten 7.3
  10. 10M. Baidoo ▼ 72' 7.3
  11. 18A. Qasem ⇢2 ▼ 72' 8.6

Dự bị 9

  1. 4G. Henriksson ▲ 46' 6.7
  2. 9A. Zeneli ▲ 72' 6.7
  3. 14J. Abdullai ▲ 72' 6.9
  4. 6A. Baldursson ▲ 72' 6.5
  5. 13J. Larsson ▲ 77' 6.5
  6. 11E. Guðmundsson
  7. 30M. Bundgaard
  8. 28L. Östman
  9. 26L. Richtnér
IFK Göteborg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Billborn
  1. 12J. Karlstrøm 7.0
  2. 5S. Ohlsson ▼ 46' 6.3
  3. 13G. Svensson 6.7
  4. 8J. Bager 6.3
  5. 17O. Wendt 6.9
  6. 15D. Kruse ▼ 64' 6.6
  7. 23K. Þórðarson 7.3
  8. 29T. Santos ▼ 46' 6.7
  9. 30R. Lundqvist 6.7
  10. 11P. Abraham ▼ 70' 6.5
  11. 22N. Frederiksen ▼ 64' 6.6

Dự bị 9

  1. 2E. Salomonsson ▲ 46' 6.3
  2. 14G. Norlin ▲ 46' 7.0
  3. 3A. Erlingmark ▲ 64' 6.6
  4. 16L. Carlstrand ▲ 64' 6.5
  5. 28L. Kåhed ▲ 70' 6.3
  6. 6A. Trondsen
  7. 21A. Carlén
  8. 25E. Bishesari
  9. 7O. Pettersson

Thống kê

0111
410
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm7
7Trúng đích1
3Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
11Phạt góc4
2Việt vị1
15Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Cứu thua4
326Chuyền bóng436
237Chuyền chính xác354
73%Chính xác chuyền81%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.32

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 67 - 25 +42 65
2
Hammarby Fotboll
30 48 - 25 +23 54
3
AIK Fotboll
30 46 - 41 +5 54
4
Djurgardens IF
30 45 - 35 +10 53
5
Mjallby AIF
30 44 - 35 +9 50
6
GAIS
30 36 - 34 +2 48
7
IF Elfsborg
30 52 - 44 +8 45
8
BK Häcken
30 54 - 51 +3 42
9
Sirius
30 47 - 46 +1 41
10
IF Brommapojkarna
30 46 - 53 -7 34
11
IFK Norrkoping
30 36 - 57 -21 34
12
Halmstad
30 32 - 50 -18 33
13
IFK Göteborg
30 33 - 43 -10 31
14
IFK Varnamo
30 30 - 40 -10 31
15
Kalmar FF
30 38 - 58 -20 30
16
Vasteras SK FK
30 26 - 43 -17 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu46
112Ghi được62
81Thủng lưới69
1.84Bàn thắng mỗi trận1.35
21Giữ sạch lưới13
37Trên 2.5 bàn21
59Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu