IF Elfsborg
4 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
IFK Göteborg

IF Elfsborg vs IFK Göteborg

Tỷ số chung cuộc: IF Elfsborg 4-3 IFK Göteborg tại Allsvenskan, 28 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: IF Elfsborg thắng 4, hòa 2, IFK Göteborg thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 17
Sân vận động
Borås Arena, Boras
Phong độ
WWDWL IF Elfsborg
LDWWW IFK Göteborg
  1. 4' 0-1 T. Heintz · M. Fenger
  2. 14' 0-2 M. Fenger · S. Clemmensen
  3. 17' Tobias Heintz
  4. 19' R. Wikstrom · S. Hedlund 1-2
  5. 20' 1-3 S. Alioum · T. Heintz
  6. 27' Leo Östman
  7. 41' Terry Yegbe
  8. HT1-3
  9. 49' Thomas Santos
  10. 59' A. Zeneli L. Ostman
  11. 59' J. Larsson S. Holmen
  12. 62' A. Erlingmarkphản lưới 2-3
  13. 63' David Kruse
  14. 70' P. Frick T. Silverholt
  15. 71' I. Jagne K. Thordarson
  16. 76' R. Yeboah S. Clemmensen
  17. 76' G. Svensson T. Santos
  18. 84' J. Thomasen Wenderson
  19. 84' A. Sigurpalsson F. Ihler
  20. 90'+7 Rockson Yeboah
  21. 90' J. Larsson · S. Hedlund 3-3
  22. 90' J. Larsson 4-3
  23. FT4-3

Đội hình

IF Elfsborg Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Oscar Karl Niclas Hiljemark
  1. 1S. Eriksson 7.0
  2. 8S. Holmen ▼ 59' 6.2
  3. 29I. Buhari 6.7
  4. 2T. Yegbe 7.3
  5. 6R. Wikstrom 7.5
  6. 5Wenderson ▼ 84' 6.5
  7. 27B. Zeneli 7.3
  8. 15S. Hedlund ⇢2 7.6
  9. 21L. Ostman ▼ 59' 6.6
  10. 24F. Ihler ▼ 84' 6.6
  11. 11T. Silverholt ▼ 70' 6.6

Dự bị 9

  1. 30L. Hagg
  2. 7J. Thomasen ▲ 84' 6.7
  3. 9A. Zeneli ▲ 59' 7.0
  4. 13J. Larsson ⚽2 ▲ 59' 9.0
  5. 16A. Hellemaa
  6. 17P. Frick ▲ 70' 6.7
  7. 18J. Magnusson
  8. 25A. Sigurpalsson ▲ 84' 6.7
  9. 28F. Aronsson
IFK Göteborg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stefan Bo Anders Billborn
  1. 25E. Bishesari 6.5
  2. 29T. Santos ▼ 76' 6.6
  3. 5J. Bager 6.3
  4. 3A. Erlingmark 6.2
  5. 22N. Tolf 6.2
  6. 23K. Thordarson ▼ 71' 6.3
  7. 15D. Kruse 6.6
  8. 11S. Alioum 7.0
  9. 14T. Heintz 7.6
  10. 7S. Clemmensen ▼ 76' 7.3
  11. 9M. Fenger 6.9

Dự bị 9

  1. 1P. Dahlberg
  2. 4R. Yeboah ▲ 76' 6.2
  3. 8I. Jagne ▲ 71' 6.3
  4. 10H. Carneil
  5. 13G. Svensson ▲ 76' 6.2
  6. 16L. Carlstrand
  7. 18F. Eriksson
  8. 26B. Brantlind
  9. 27A. Boren

Thống kê

0212
240
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm10
6Trúng đích5
8Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn2
12Phạt góc2
1Việt vị1
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
2Cứu thua3
360Chuyền bóng268
271Chuyền chính xác186
75%Chính xác chuyền69%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mjallby AIF
30 57 - 18 +39 75
2
Hammarby Fotboll
30 60 - 29 +31 62
3
GAIS
30 45 - 30 +15 52
4
IFK Göteborg
30 41 - 33 +8 51
5
Djurgardens IF
30 52 - 32 +20 49
6
Malmö FF
30 46 - 33 +13 49
7
AIK Fotboll
30 40 - 33 +7 48
8
IF Elfsborg
30 45 - 51 -6 40
9
Sirius
30 53 - 51 +2 39
10
BK Häcken
30 42 - 50 -8 35
11
Halmstad
30 24 - 50 -26 35
12
IF Brommapojkarna
30 40 - 47 -7 31
13
Degerfors IF
30 33 - 52 -19 30
14
IFK Norrkoping
30 40 - 57 -17 29
15
Osters IF
30 29 - 48 -19 26
16
IFK Varnamo
30 36 - 69 -33 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu42
59Ghi được63
60Thủng lưới43
1.51Bàn thắng mỗi trận1.5
9Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu