IFK Göteborg
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
IF Elfsborg

IFK Göteborg vs IF Elfsborg

Tỷ số chung cuộc: IFK Göteborg 1-1 IF Elfsborg tại Allsvenskan, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: IFK Göteborg thắng 1, hòa 2, IF Elfsborg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 18
Phong độ
LDWWW IFK Göteborg
WWDWL IF Elfsborg
  1. 31' Tobias Heintz
  2. 37' Simon Olsson
  3. HT0-0
  4. 57' S. Hedlund S. Olsson
  5. 58' Rasmus Wikström
  6. 62' Julius Beck
  7. 63' S. Larsson11m 1-0
  8. 70' Hjörtur Hermannsson
  9. 73' A. Sigurpalsson O. Nordvall
  10. 82' A. Boren T. Heintz
  11. 85' R. Mohammed R. Wikstrom
  12. 85' F. Ihler A. Zeneli
  13. 88' I. Seidu A. Bergmark-Wiberg
  14. 90' 1-1 L. Ostman
  15. FT1-1

Đội hình

IFK Göteborg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Joachim Bjorklund
  1. 12V. Andersson 8.9
  2. 18F. Eriksson 7.2
  3. 3A. Erlingmark 7.5
  4. 6H. Hermannsson 6.5
  5. 22N. Tolf 7.2
  6. 29A. Bergmark-Wiberg ▼ 88' 6.7
  7. 15D. Kruse 6.9
  8. 24O. Mansson 7.0
  9. 14T. Heintz ▼ 82' 6.9
  10. 8S. Larsson 7.2
  11. 7S. Clemmensen 7.0

Dự bị 9

  1. 25E. Bishesari
  2. 5J. Bager
  3. 28I. Seidu ▲ 88'
  4. 21L. Radakovic
  5. 16F. Ottosson
  6. 26E. Fasth
  7. 9M. Fenger
  8. 27A. Boren ▲ 82' 6.3
  9. 30T. Coimbra
IF Elfsborg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bjorn Hamberg
  1. 31I. Pettersson 7.3
  2. 16A. Jensen 6.9
  3. 6R. Wikstrom ▼ 85' 7.2
  4. 4T. Isherwood 7.0
  5. 23N. Hult 7.0
  6. 5O. Nordvall ▼ 73' 6.3
  7. 10S. Olsson ▼ 57' 7.2
  8. 29M. Kamara 6.9
  9. 19J. Beck 7.3
  10. 9A. Zeneli ▼ 85' 6.5
  11. 21L. Ostman 7.6

Dự bị 9

  1. 1T. Erlandsson
  2. 12T. Sander
  3. 2R. Mohammed ▲ 85' 7.0
  4. 15S. Hedlund ▲ 57' 6.5
  5. 28F. Aronsson
  6. 25A. Sigurpalsson ▲ 73' 6.2
  7. 22D. Krasniqi
  8. 24F. Ihler ▲ 85' 6.3
  9. 11T. Silverholt

Thống kê

029
530
49%Kiểm soát bóng51%
24Dứt điểm12
6Trúng đích5
9Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm8
13Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn3
9Phạt góc5
2Việt vị1
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
4Cứu thua4
423Chuyền bóng458
335Chuyền chính xác390
79%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sirius
20 48 - 27 +21 45
2
Djurgardens IF
20 44 - 19 +25 38
3
Hammarby Fotboll
20 45 - 19 +26 37
4
BK Häcken
20 33 - 29 +4 32
5
AIK Fotboll
19 28 - 27 +1 32
6
IF Elfsborg
20 28 - 21 +7 31
7
Malmö FF
20 33 - 30 +3 30
8
Vasteras SK FK
20 28 - 34 -6 29
9
GAIS
20 25 - 18 +7 27
10
IF Brommapojkarna
20 29 - 32 -3 27
11
IFK Göteborg
20 28 - 40 -12 26
12
Mjallby AIF
19 25 - 33 -8 20
13
Kalmar FF
20 21 - 30 -9 19
14
Degerfors IF
20 19 - 31 -12 19
15
Orgryte IS
20 23 - 43 -20 15
16
Halmstad
20 13 - 37 -24 11
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

15Trận đấu10
25Ghi được16
23Thủng lưới10
1.67Bàn thắng mỗi trận1.6
3Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn6
18Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu