IFK Göteborg vs IF Elfsborg
Tỷ số chung cuộc: IFK Göteborg 1-0 IF Elfsborg tại Allsvenskan, 1 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: IFK Göteborg thắng 1, hòa 2, IF Elfsborg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 12
- Sân vận động
- Gamla Ullevi, Göteborg
- Phong độ
- LDWWW IFK Göteborg
- WWDWL IF Elfsborg
- 34' G. Norlin 1-0
- 35' ▲ J. Abdullai ▼ P. Frick
- HT1-0
- 48' Sebastian Hausner
- 53' Jalal Abdulai
- 55' ▲ A. Pyndt ▼ L. Kåhed
- 69' ▲ J. Thomasen ▼ S. Hedlund
- 75' ▲ L. Carlstrand ▼ O. Pettersson
- 75' ▲ A. Trondsen ▼ O. Wendt
- 78' ▲ R. Kaib ▼ A. Boman
- 78' ▲ B. Zeneli ▼ A. Zeneli
- 88' ▲ B. Brantlind ▼ S. Ohlsson
- 89' ▲ L. Skjellerup ▼ G. Norlin
- FT1-0
Đội hình
- 25E. Bishesari 7.2
- 15S. Hausner 7.3
- 13G. Svensson 7.5
- 21A. Carlén 6.9
- 17O. Wendt ▼ 75' 6.9
- 5S. Ohlsson ▼ 88' 6.3
- 23K. Þórðarson 7.3
- 28L. Kåhed ▼ 55' 6.9
- 29T. Santos 6.7
- 14G. Norlin ⚽ ▼ 89' 7.2
- 7O. Pettersson ▼ 75' 6.9
Dự bị 9
- 8A. Pyndt ▲ 55' 6.7
- 16L. Carlstrand ▲ 75' 6.3
- 6A. Trondsen ▲ 75' 6.6
- 26B. Brantlind ▲ 88' 6.6
- 9L. Skjellerup ▲ 89' 6.5
- 32M. Koliqi
- 12A. Benediktsson
- 33N. Tolf
- 35O. Thoreson
- 30M. Bundgaard 6.6
- 21A. Boman ▼ 78' 6.7
- 8S. Holmén 7.3
- 4G. Henriksson 7.3
- 23N. Hult 8.2
- 18A. Qasem 7.2
- 10M. Baidoo 7.3
- 6A. Baldursson 7.5
- 15S. Hedlund ▼ 69' 7.2
- 17P. Frick ▼ 35' 6.3
- 9A. Zeneli ▼ 78' 7.3
Dự bị 9
- 14J. Abdullai ▲ 35' 7.0
- 7J. Thomasen ▲ 69' 6.9
- 19R. Kaib ▲ 78' 6.7
- 27B. Zeneli ▲ 78' 6.5
- 29I. Buhari
- 31I. Pettersson
- 16T. Ouma
- 20G. Rapp
- 28N. Söderberg
Thống kê
01⚑7
⚑1010
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm15
3Trúng đích2
2Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn3
7Phạt góc10
1Việt vị1
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
2Cứu thua1
374Chuyền bóng484
288Chuyền chính xác407
77%Chính xác chuyền84%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 25 | +42 | 65 | |
| 2 | 30 | 48 - 25 | +23 | 54 | |
| 3 | 30 | 46 - 41 | +5 | 54 | |
| 4 | 30 | 45 - 35 | +10 | 53 | |
| 5 | 30 | 44 - 35 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 36 - 34 | +2 | 48 | |
| 7 | 30 | 52 - 44 | +8 | 45 | |
| 8 | 30 | 54 - 51 | +3 | 42 | |
| 9 | 30 | 47 - 46 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 53 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 50 | -18 | 33 | |
| 13 | 30 | 33 - 43 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 40 | -10 | 31 | |
| 15 | 30 | 38 - 58 | -20 | 30 | |
| 16 | 30 | 26 - 43 | -17 | 23 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu61
62Ghi được112
69Thủng lưới81
1.35Bàn thắng mỗi trận1.84
13Giữ sạch lưới21
21Trên 2.5 bàn37
36Hiệp hai59