IF Elfsborg vs IFK Göteborg
Tỷ số chung cuộc: IF Elfsborg 1-1 IFK Göteborg tại Allsvenskan, 16 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: IF Elfsborg thắng 4, hòa 2, IFK Göteborg thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 15
- Sân vận động
- Borås Arena, Boras
- Phong độ
- WWDWL IF Elfsborg
- LDWWW IFK Göteborg
- 29' 0-1 A. Carlén · A. Muçolli
- 35' Alexander Bernhardsson
- HT0-1
- 46' ▲ E. Boateng ▼ A. Qasem
- 46' ▲ P. Frick ▼ S. Guðjohnsen
- 46' P. Frick · J. Okkels 1-1
- 63' Gustaf Lagerbielke
- 63' Marcus Berg
- 68' Johan Larsson
- 73' ▲ L. Carlstrand ▼ M. Berg
- 73' ▲ G. Norlin ▼ T. Santos
- 81' ▲ J. Abdulai ▼ A. Rømer
- 81' ▲ B. Zeneli ▼ A. Bernhardsson
- 81' ▲ E. Marković ▼ A. Muçolli
- 90'+6 Gustaf Norlin
- 90'+4 ▲ S. Eriksson ▼ A. Salaou
- FT1-1
Đội hình
- 30H. Valdimarsson 6.3
- 13J. Larsson 7.6
- 8S. Holmén 6.6
- 2G. Lagerbielke 7.3
- 23N. Hult 7.2
- 18A. Qasem ▼ 46' 6.3
- 10M. Baidoo 7.0
- 6A. Rømer ▼ 81' 7.5
- 12A. Bernhardsson ▼ 81' 6.9
- 11S. Guðjohnsen ▼ 46' 6.5
- 19J. Okkels ⇢ 8.0
Dự bị 9
- 26E. Boateng ▲ 46' 6.3
- 17P. Frick ⚽ ▲ 46' 7.2
- 14J. Abdulai ▲ 81' 6.2
- 27B. Zeneli ▲ 81' 6.0
- 4G. Henriksson
- 21A. Boman
- 28N. Söderberg
- 29I. Buhari
- 31T. Rönning
- 1P. Dahlberg 6.6
- 15S. Hausner 6.6
- 13G. Svensson 6.3
- 3J. Bångsbo 6.9
- 17O. Wendt 7.0
- 28L. Kåhed 6.6
- 21A. Carlén ⚽ 7.5
- 24A. Salaou ▼ 90' 7.0
- 29T. Santos ▼ 73' 6.9
- 9M. Berg ▼ 73' 6.3
- 19A. Muçolli ⇢ ▼ 81' 7.3
Dự bị 9
- 16L. Carlstrand ▲ 73' 6.5
- 14G. Norlin ▲ 73' 6.7
- 11E. Marković ▲ 81' 6.2
- 7S. Eriksson ▲ 90'
- 12A. Benediktsson
- 18F. Eriksson
- 22F. Ambrož
- 27Alai Ghasem
- 8E. Hagen
Thống kê
03⚑5
⚑020
69%Kiểm soát bóng31%
15Dứt điểm6
3Trúng đích3
7Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
5Phạt góc0
2Việt vị2
9Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
2Cứu thua2
581Chuyền bóng265
469Chuyền chính xác155
81%Chính xác chuyền58%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 27 | +35 | 64 | |
| 2 | 30 | 59 - 26 | +33 | 64 | |
| 3 | 30 | 69 - 39 | +30 | 57 | |
| 4 | 30 | 41 - 36 | +5 | 50 | |
| 5 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 35 - 40 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 51 - 44 | +7 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 45 | 0 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 34 | -2 | 41 | |
| 11 | 30 | 34 - 38 | -4 | 36 | |
| 12 | 30 | 30 - 44 | -14 | 36 | |
| 13 | 30 | 33 - 37 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 53 | -13 | 33 | |
| 15 | 30 | 30 - 62 | -32 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 67 | -41 | 15 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
41Trận đấu43
83Ghi được54
39Thủng lưới54
2.02Bàn thắng mỗi trận1.26
16Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn17
44Hiệp hai29