IFK Göteborg vs IF Elfsborg
Tỷ số chung cuộc: IFK Göteborg 1-2 IF Elfsborg tại Allsvenskan, 30 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: IFK Göteborg thắng 1, hòa 2, IF Elfsborg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 28
- Sân vận động
- Gamla Ullevi, Göteborg
- Phong độ
- LDWWW IFK Göteborg
- WWDWL IF Elfsborg
- -5' Simon Hedlund
- 16' Kolbeinn Thordarson
- 32' 0-1 P. Frick · S. Hedlund
- HT0-1
- 58' Adam Carlén
- 64' Niklas Hult
- 64' Michael Baidoo
- 67' ▲ A. Bernhardsson ▼ J. Okkels
- 68' ▲ A. Trondsen ▼ E. Salomonsson
- 69' ▲ A. Selmani ▼ A. Carlén
- 73' ▲ S. Guðjohnsen ▼ P. Frick
- 73' ▲ A. Qasem ▼ S. Hedlund
- 74' Sveinn Aron Guðjohnsen
- 75' Sebastian Holmén
- 76' S. Holménphản lưới 1-1
- 81' ▲ J. Abdulai ▼ A. Baldursson
- 81' ▲ A. Boman ▼ J. Larsson
- 83' 1-2 A. Bernhardsson
- 87' ▲ H. Carneil ▼ G. Norlin
- 87' ▲ S. Eriksson ▼ L. Kåhed
- 90'+2 Hussein Carneil
- 90'+5 Jalal Abdulai
- FT1-2
Đội hình
- 1P. Dahlberg 6.2
- 2E. Salomonsson ▼ 68' 6.7
- 13G. Svensson 6.5
- 15S. Hausner 6.3
- 17O. Wendt 7.0
- 23K. Þórðarson 6.7
- 21A. Carlén ▼ 69' 6.3
- 28L. Kåhed ▼ 87' 6.5
- 29T. Santos 6.9
- 14G. Norlin ▼ 87' 6.6
- 19A. Muçolli 7.2
Dự bị 9
- 6A. Trondsen ▲ 68' 6.3
- 22A. Selmani ▲ 69' 6.6
- 10H. Carneil ▲ 87' 6.2
- 7S. Eriksson ▲ 87' 6.5
- 32R. Nåfors Dahlin
- 24A. Salaou
- 34V. Tyren
- 3J. Bångsbo
- 12A. Benediktsson
- 30H. Valdimarsson 6.9
- 13J. Larsson ▼ 81' 6.3
- 8S. Holmén 6.7
- 29I. Buhari 7.2
- 23N. Hult 6.9
- 26E. Boateng 7.3
- 10M. Baidoo 6.3
- 6A. Baldursson ▼ 81' 7.2
- 15S. Hedlund ⇢ ▼ 73' 6.9
- 17P. Frick ⚽ ▼ 73' 7.2
- 19J. Okkels ▼ 67' 6.3
Dự bị 9
- 12A. Bernhardsson ⚽ ▲ 67' 7.2
- 11S. Guðjohnsen ▲ 73' 6.7
- 18A. Qasem ▲ 73' 6.6
- 14J. Abdulai ▲ 81' 6.5
- 21A. Boman ▲ 81' 6.6
- 28N. Söderberg
- 7J. Thomasen
- 31T. Rönning
- 4G. Henriksson
Thống kê
03⚑7
⚑360
62%Kiểm soát bóng38%
10Dứt điểm4
2Trúng đích2
2Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn0
7Phạt góc3
1Việt vị1
17Phạm lỗi25
3Thẻ vàng6
0Cứu thua2
414Chuyền bóng270
291Chuyền chính xác164
70%Chính xác chuyền61%
0.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.07
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 27 | +35 | 64 | |
| 2 | 30 | 59 - 26 | +33 | 64 | |
| 3 | 30 | 69 - 39 | +30 | 57 | |
| 4 | 30 | 41 - 36 | +5 | 50 | |
| 5 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 35 - 40 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 51 - 44 | +7 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 45 | 0 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 34 | -2 | 41 | |
| 11 | 30 | 34 - 38 | -4 | 36 | |
| 12 | 30 | 30 - 44 | -14 | 36 | |
| 13 | 30 | 33 - 37 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 53 | -13 | 33 | |
| 15 | 30 | 30 - 62 | -32 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 67 | -41 | 15 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
43Trận đấu41
54Ghi được83
54Thủng lưới39
1.26Bàn thắng mỗi trận2.02
12Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai44