AIK Fotboll
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Mjallby AIF

AIK Fotboll vs Mjallby AIF

Tỷ số chung cuộc: AIK Fotboll 2-1 Mjallby AIF tại Allsvenskan, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AIK Fotboll thắng 6, hòa 2, Mjallby AIF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 8
Sân vận động
Strawberry Arena, Solna
Phong độ
WWWDL AIK Fotboll
LLLLD Mjallby AIF
  1. 10' 0-1 E. Stroud · A. Noren
  2. 21' Axel Norén
  3. 23' V. Andersson 1-1
  4. 27' Áron Csongvai
  5. HT1-1
  6. 54' J. Guidetti V. Andersson
  7. 61' A. Saletros · D. Besirovic 2-1
  8. 72' F. Benkovic B. Tiedemann
  9. 72' K. Karlsson J. Hove
  10. 74' T. Pettersson A. Noren
  11. 74' L. Tidstrand J. Bergstrom
  12. 74' L. Thorell V. Gustafson
  13. 82' Herman Johansson
  14. 82' T. Stavitski H. Johansson
  15. 84' J. Uronen M. Thychosen
  16. 90'+1 Kristoffer Nordfeldt
  17. 90'+1 A. Johansson A. Manneh
  18. FT2-1

Đội hình

AIK Fotboll Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Mikkjal Kjartansson Thomassen
  1. 15K. Nordfeldt 6.6
  2. 17M. Thychosen ▼ 84' 6.5
  3. 16B. Tiedemann ▼ 72' 6.7
  4. 4S. Papagiannopoulos 7.3
  5. 3T. Isherwood 6.3
  6. 8J. Hove ▼ 72' 6.6
  7. 33A. Csongvai 6.7
  8. 19D. Besirovic 7.2
  9. 7A. Saletros 7.6
  10. 43V. Andersson ▼ 54' 7.3
  11. 10B. Celina 7.2

Dự bị 9

  1. 30K. Joelsson
  2. 22J. Uronen ▲ 84' 6.9
  3. 26E. van der Laan
  4. 32F. Benkovic ▲ 72' 6.9
  5. 5K. Karlsson ▲ 72' 6.5
  6. 47A. Fesshaie
  7. 9A. Kakoullis
  8. 11J. Guidetti ▲ 54' 6.9
  9. 45T. Ayari
Mjallby AIF Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Anders Torstensson
  1. 1N. Tornqvist 7.6
  2. 4A. Noren ▼ 74' 7.7
  3. 13J. Kiilerich 6.9
  4. 5A. Iqbal 6.7
  5. 14H. Johansson ▼ 82' 6.5
  6. 10N. Rojkjaer 6.9
  7. 22J. Gustavsson 6.2
  8. 17E. Stroud 7.9
  9. 7V. Gustafson ▼ 74' 6.6
  10. 18J. Bergstrom ▼ 74' 6.2
  11. 19A. Manneh ▼ 90' 7.9

Dự bị 9

  1. 35A. Lundin
  2. 24T. Pettersson ▲ 74' 7.0
  3. 11T. Stavitski ▲ 82' 6.6
  4. 15B. Bang-Kittilsen
  5. 27L. Tidstrand ▲ 74' 6.5
  6. 6L. Thorell ▲ 74' 6.6
  7. 39R. Arrhenius
  8. 16A. Johansson ▲ 90' 6.3
  9. 23O. Nilsson

Thống kê

027
620
39%Kiểm soát bóng61%
12Dứt điểm14
6Trúng đích4
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
7Phạt góc6
2Việt vị1
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
3Cứu thua4
344Chuyền bóng532
229Chuyền chính xác431
67%Chính xác chuyền81%
2.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.24

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mjallby AIF
30 57 - 18 +39 75
2
Hammarby Fotboll
30 60 - 29 +31 62
3
GAIS
30 45 - 30 +15 52
4
IFK Göteborg
30 41 - 33 +8 51
5
Djurgardens IF
30 52 - 32 +20 49
6
Malmö FF
30 46 - 33 +13 49
7
AIK Fotboll
30 40 - 33 +7 48
8
IF Elfsborg
30 45 - 51 -6 40
9
Sirius
30 53 - 51 +2 39
10
BK Häcken
30 42 - 50 -8 35
11
Halmstad
30 24 - 50 -26 35
12
IF Brommapojkarna
30 40 - 47 -7 31
13
Degerfors IF
30 33 - 52 -19 30
14
IFK Norrkoping
30 40 - 57 -17 29
15
Osters IF
30 29 - 48 -19 26
16
IFK Varnamo
30 36 - 69 -33 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu44
68Ghi được90
53Thủng lưới26
1.48Bàn thắng mỗi trận2.05
19Giữ sạch lưới22
23Trên 2.5 bàn23
46Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu