AIK Fotboll
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mjallby AIF

AIK Fotboll vs Mjallby AIF

Tỷ số chung cuộc: AIK Fotboll 1-0 Mjallby AIF tại Allsvenskan, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AIK Fotboll thắng 6, hòa 2, Mjallby AIF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 18
Sân vận động
Strawberry Arena, Solna
Phong độ
WWWDL AIK Fotboll
LLLLD Mjallby AIF
  1. HT0-0
  2. 50' A. Björnström E. Edh
  3. 56' Rui Modesto · A. Salétros 1-0
  4. 61' Rasmus Wikström
  5. 69' I. Jagne A. Manneh
  6. 69' A. Johansson V. Gustafson
  7. 76' A. Milošević T. Ayari
  8. 77' Abdullah Iqbal T. Pettersson
  9. 86' Bersant Celina
  10. 90'+2 Kristoffer Nordfeldt
  11. 90'+3 J. Guidetti I. Pittas
  12. 90'+3 E. Ring B. Celina
  13. FT1-0

Đội hình

AIK Fotboll Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: H. Goitom
  1. 15K. Nordfeldt 8.3
  2. 32Rui Modesto 8.7
  3. 17M. Thychosen 7.6
  4. 4S. Papagiannopoulos 7.3
  5. 16B. Hansen 7.3
  6. 2E. Edh ▼ 50' 6.7
  7. 7A. Salétros 8.0
  8. 24Lamine Fanne 7.0
  9. 10B. Celina ▼ 90' 6.9
  10. 45T. Ayari ▼ 76' 6.6
  11. 28I. Pittas ▼ 90' 6.9

Dự bị 9

  1. 12A. Björnström ▲ 50' 6.9
  2. 5A. Milošević ▲ 76' 6.5
  3. 11J. Guidetti ▲ 90'
  4. 34E. Ring ▲ 90'
  5. 37Ahmad Faqa
  6. 30I. Diawara
  7. 43V. Andersson
  8. 9Omar Faraj
  9. 14A. Stoch Rydell
Mjallby AIF Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Torstensson
  1. 1N. Törnqvist 6.9
  2. 4R. Wikström 6.6
  3. 13J. Kiilerich 7.2
  4. 24T. Pettersson ▼ 77' 6.9
  5. 14H. Johansson 6.9
  6. 22J. Gustavsson 6.7
  7. 10N. Røjkjær 7.0
  8. 17E. Stroud 7.3
  9. 7V. Gustafson ▼ 69' 6.9
  10. 18J. Bergström 6.3
  11. 19A. Manneh ▼ 69' 6.3

Dự bị 8

  1. 6I. Jagne ▲ 69' 6.3
  2. 16A. Johansson ▲ 69' 6.3
  3. 5Abdullah Iqbal ▲ 77' 6.3
  4. 15L. Svensson
  5. 25I. Johnsson
  6. 35A. Lundin
  7. 23F. Linderoth
  8. 20K. Nennesson

Thống kê

026
610
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm13
4Trúng đích5
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
6Phạt góc6
6Việt vị0
15Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
5Cứu thua3
436Chuyền bóng411
341Chuyền chính xác318
78%Chính xác chuyền77%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 67 - 25 +42 65
2
Hammarby Fotboll
30 48 - 25 +23 54
3
AIK Fotboll
30 46 - 41 +5 54
4
Djurgardens IF
30 45 - 35 +10 53
5
Mjallby AIF
30 44 - 35 +9 50
6
GAIS
30 36 - 34 +2 48
7
IF Elfsborg
30 52 - 44 +8 45
8
BK Häcken
30 54 - 51 +3 42
9
Sirius
30 47 - 46 +1 41
10
IF Brommapojkarna
30 46 - 53 -7 34
11
IFK Norrkoping
30 36 - 57 -21 34
12
Halmstad
30 32 - 50 -18 33
13
IFK Göteborg
30 33 - 43 -10 31
14
IFK Varnamo
30 30 - 40 -10 31
15
Kalmar FF
30 38 - 58 -20 30
16
Vasteras SK FK
30 26 - 43 -17 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
67Ghi được73
56Thủng lưới44
1.6Bàn thắng mỗi trận1.78
13Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn25
39Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu