AIK Fotboll
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Mjallby AIF

AIK Fotboll vs Mjallby AIF

Tỷ số chung cuộc: AIK Fotboll 1-0 Mjallby AIF tại Allsvenskan, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AIK Fotboll thắng 6, hòa 2, Mjallby AIF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 26
Sân vận động
Friends Arena, Solna
Phong độ
WWWDL AIK Fotboll
LLLLD Mjallby AIF
  1. 20' A. Salétros 1-0
  2. 32' Alexander Milošević
  3. 40' Herman Johansson
  4. HT1-0
  5. 73' E. Stroud H. Johansson
  6. 73' D. Löfquist A. Johansson
  7. 82' I. Jagne A. Petersson
  8. 83' J. Bergström A. Brorsson
  9. 84' Colin Rösler
  10. 89' R. Wikström N. Eile
  11. 90' Leo Walta
  12. 90'+1 A. Keita T. Ayari
  13. FT1-0

Đội hình

AIK Fotboll Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: H. Berg
  1. 15K. Nordfeldt 7.3
  2. 16B. Hansen 7.2
  3. 5A. Milošević 7.3
  4. 4S. Papagiannopoulos 7.7
  5. 25E. Otieno 6.3
  6. 32Rui Modesto 6.7
  7. 18A. Ali 6.6
  8. 7A. Salétros 7.2
  9. 8B. Celina 6.9
  10. 45T. Ayari ▼ 90' 7.2
  11. 28I. Pittas 6.3

Dự bị 9

  1. 22A. Keita ▲ 90'
  2. 9O. Faraj
  3. 24Lamine Dabo
  4. 35S. Brolin
  5. 47A. Fesshaie
  6. 20Z. Elbouzedi
  7. 10J. Durmaz
  8. 14A. Magashy
  9. 12A. Björnström
Mjallby AIF Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Torstensson
  1. 1N. Törnqvist 6.7
  2. 3A. Brorsson ▼ 83' 7.0
  3. 5C. Rösler 6.7
  4. 29N. Eile ▼ 89' 6.9
  5. 14H. Johansson ▼ 73' 6.9
  6. 21A. Petersson ▼ 82' 6.6
  7. 22J. Gustavsson 7.0
  8. 4L. Walta 6.7
  9. 11A. Ståhl 6.6
  10. 16A. Johansson ▼ 73' 7.2
  11. 9M. Fenger 6.5

Dự bị 9

  1. 17E. Stroud ▲ 73' 6.5
  2. 12D. Löfquist ▲ 73' 6.7
  3. 6I. Jagne ▲ 82' 6.7
  4. 18J. Bergström ▲ 83' 6.3
  5. 26R. Wikström ▲ 89'
  6. 25A. Miftari
  7. 10M. Moro
  8. 35A. Lundin
  9. 8G. Nökkvason

Thống kê

012
530
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm6
3Trúng đích3
3Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn0
2Phạt góc5
5Việt vị2
16Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
3Cứu thua2
472Chuyền bóng392
411Chuyền chính xác306
87%Chính xác chuyền78%
0.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 62 - 27 +35 64
2
IF Elfsborg
30 59 - 26 +33 64
3
BK Häcken
30 69 - 39 +30 57
4
Djurgardens IF
30 41 - 36 +5 50
5
IFK Varnamo
30 37 - 34 +3 45
6
Kalmar FF
30 35 - 40 -5 45
7
Hammarby Fotboll
30 41 - 39 +2 44
8
Sirius
30 51 - 44 +7 42
9
IFK Norrkoping
30 45 - 45 0 41
10
Mjallby AIF
30 32 - 34 -2 41
11
AIK Fotboll
30 34 - 38 -4 36
12
Halmstad
30 30 - 44 -14 36
13
IFK Göteborg
30 33 - 37 -4 34
14
IF Brommapojkarna
30 40 - 53 -13 33
15
Degerfors IF
30 30 - 62 -32 26
16
Varbergs BoIS FC
30 26 - 67 -41 15
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

41Trận đấu42
56Ghi được51
45Thủng lưới53
1.37Bàn thắng mỗi trận1.21
14Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu