AIK Fotboll vs Mjallby AIF
Tỷ số chung cuộc: AIK Fotboll 0-1 Mjallby AIF tại Allsvenskan, 2 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AIK Fotboll thắng 6, hòa 2, Mjallby AIF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 12
- Sân vận động
- Friends Arena, Solna
- Trọng tài
- F. Klitte
- Phong độ
- WWWDL AIK Fotboll
- LLLLD Mjallby AIF
- 23' Sebastian Larsson
- 40' 0-1 S. Nwankwo · S. Brolin
- HT0-1
- 57' ▲ T. Silverholt ▼ N. Persson
- 57' ▲ O. Rosengren ▼ D. Löfquist
- 61' Viktor Gustafson
- 63' ▲ Y. Ayari ▼ Z. Elbouzedi
- 64' Erick Otieno
- 66' ▲ J. Mendes ▼ M. Lustig
- 79' ▲ R. Wiedesheim-Paul ▼ S. Nwankwo
- 83' ▲ H. Meja ▼ N. Stefanelli
- 89' ▲ A. Mörfelt ▼ V. Gustafson
- 90'+2 Henry Atola Meja
- 90'+5 Jesper Gustavsson
- 90' ▲ A. Blomqvist ▼ M. Moro
- FT0-1
Đội hình
- 15K. Nordfeldt 6.5
- 33M. Lustig ▼ 66' 7.0
- 4S. Papagiannopoulos 6.9
- 5A. Milošević 7.3
- 25E. Otieno 7.2
- 7S. Larsson 7.5
- 20Z. Elbouzedi ▼ 63' 7.2
- 22B. Mbunga-Kimpioka 7.0
- 8B. Hussein 7.0
- 18A. Ahmed Fatah 7.5
- 9N. Stefanelli ▼ 83' 6.3
Dự bị 7
- 26Y. Ayari ▲ 63' 7.0
- 2J. Mendes ▲ 66' 6.9
- 30H. Meja ▲ 83' 6.2
- 24J. Ceesay
- 23B. Janošević
- 29C. Shichenje
- 34E. Ring
- 35S. Brolin 8.2
- 11A. Ståhl 7.3
- 5J. Haliti 6.9
- 15I. Kričak 7.3
- 17Carlos Moros 7.2
- 12D. Löfquist ▼ 57' 6.2
- 7V. Gustafson ▼ 89' 6.3
- 22J. Gustavsson 6.6
- 10M. Moro ▼ 90' 6.7
- 31S. Nwankwo ⚽ ▼ 79' 7.2
- 26N. Persson ▼ 57' 6.2
Dự bị 7
- 24T. Silverholt ▲ 57' 6.5
- 25O. Rosengren ▲ 57' 6.9
- 18R. Wiedesheim-Paul ▲ 79' 6.5
- 9A. Mörfelt ▲ 89' 6.6
- 23A. Blomqvist ▲ 90'
- 4A. Andersson
- 1N. Törnqvist
Thống kê
03⚑5
⚑120
60%Kiểm soát bóng40%
16Dứt điểm5
4Trúng đích2
8Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
5Phạt góc1
0Việt vị2
13Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
1Cứu thua4
569Chuyền bóng385
480Chuyền chính xác306
84%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 37 | +32 | 64 | |
| 2 | 30 | 55 - 25 | +30 | 57 | |
| 3 | 30 | 60 - 27 | +33 | 56 | |
| 4 | 30 | 41 - 27 | +14 | 51 | |
| 5 | 30 | 45 - 36 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 55 - 35 | +20 | 49 | |
| 7 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 8 | 30 | 42 - 39 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 33 - 33 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 34 - 47 | -13 | 37 | |
| 11 | 30 | 31 - 42 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 42 | -2 | 34 | |
| 13 | 30 | 32 - 49 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 31 - 57 | -26 | 31 | |
| 15 | 30 | 22 - 52 | -30 | 17 | |
| 16 | 30 | 28 - 80 | -52 | 14 |
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
47Trận đấu39
72Ghi được47
59Thủng lưới42
1.53Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn15
33Hiệp hai30