Mjallby AIF vs AIK Fotboll
Tỷ số chung cuộc: Mjallby AIF 1-2 AIK Fotboll tại Allsvenskan, 11 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mjallby AIF thắng 1, hòa 3, AIK Fotboll thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 12
- Phong độ
- LLLDD Mjallby AIF
- WWDLD AIK Fotboll
- 28' Teo Helge
- 33' Jeppe Kjaer
- HT0-0
- 60' Tom Pettersson
- 61' ▲ R. Arrhenius ▼ T. Helge
- 61' ▲ A. Iqbal ▼ T. Pettersson
- 67' ▲ V. Andersson ▼ K. Filling
- 69' ▲ M. Nielsen ▼ J. Kjaer
- 72' ▲ F. Nissen ▼ S. Papagiannopoulos
- 72' ▲ A. Ali ▼ A. Mujanic
- 74' 0-1 V. Andersson · A. Kouame
- 80' ▲ A. Youssef ▼ A. Manneh
- 81' ▲ L. Svanberg ▼ T. Miettinen
- 82' ▲ A. Helm ▼ A. Kouame
- 83' ▲ A. Faqa ▼ D. Besirovic
- 88' Abdullah Iqbal
- 90' 0-2 A. Helm · V. Andersson
- 90' A. Youssef 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 13R. Wallinder 6.7
- 33T. Miettinen ▼ 81' 6.3
- 4A. Noren 6.9
- 24T. Pettersson ▼ 61' 6.9
- 14V. Granath 6.6
- 22J. Gustavsson 7.3
- 8T. Helge ▼ 61' 6.6
- 23A. Samuelsen 7.9
- 10J. Kjaer ▼ 69' 7.2
- 19A. Manneh ▼ 80' 6.7
- 18J. Bergstrom 5.9
Dự bị 9
- 35A. Lundin
- 3M. Agnarsson
- 39R. Arrhenius ▲ 61' 6.7
- 9A. Youssef ⚽ ▲ 80' 7.7
- 2L. Svanberg ▲ 81' 6.2
- 5A. Iqbal ▲ 61' 6.9
- 27L. Tidstrand
- 25M. Nielsen ▲ 69' 6.6
- 29O. Lindberg
- 15K. Nordfeldt 7.0
- 17M. Thychosen 6.9
- 4S. Papagiannopoulos ▼ 72' 6.9
- 33A. Csongvai 7.5
- 2E. Edh 7.0
- 19D. Besirovic ▼ 83' 7.0
- 7A. Mujanic ▼ 72' 6.9
- 45T. Ayari 7.2
- 8J. Hove 5.9
- 48A. Kouame ⇢ ▼ 82' 7.0
- 29K. Filling ▼ 67' 6.9
Dự bị 9
- 30K. Joelsson
- 5L. Bergquist
- 37A. Faqa ▲ 83' 6.2
- 22A. Helm ⚽ ▲ 82' 7.2
- 28L. Jareteg
- 11V. Andersson ⚽ ▲ 67' 7.9
- 14F. Nissen ▲ 72' 6.2
- 18A. Ali ▲ 72' 6.7
- 41M. Shilla
Thống kê
04⚑5
⚑200
61%Kiểm soát bóng39%
28Dứt điểm7
7Trúng đích3
14Chệch đích4
24Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn0
5Phạt góc2
1Việt vị2
15Phạm lỗi13
4Thẻ vàng0
1Cứu thua6
543Chuyền bóng352
449Chuyền chính xác262
83%Chính xác chuyền74%
4.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 50 - 27 | +23 | 48 | |
| 2 | 21 | 46 - 19 | +27 | 41 | |
| 3 | 21 | 48 - 20 | +28 | 40 | |
| 4 | 21 | 29 - 21 | +8 | 34 | |
| 5 | 21 | 37 - 31 | +6 | 33 | |
| 6 | 21 | 34 - 30 | +4 | 33 | |
| 7 | 21 | 30 - 32 | -2 | 33 | |
| 8 | 21 | 32 - 35 | -3 | 32 | |
| 9 | 21 | 30 - 41 | -11 | 29 | |
| 10 | 21 | 25 - 20 | +5 | 27 | |
| 11 | 21 | 30 - 35 | -5 | 27 | |
| 12 | 21 | 27 - 35 | -8 | 22 | |
| 13 | 21 | 21 - 31 | -10 | 19 | |
| 14 | 21 | 19 - 33 | -14 | 19 | |
| 15 | 21 | 24 - 47 | -23 | 15 | |
| 16 | 21 | 14 - 39 | -25 | 11 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
16Trận đấu12
13Ghi được21
28Thủng lưới16
0.81Bàn thắng mỗi trận1.75
3Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn8
7Hiệp hai12