Mjallby AIF vs AIK Fotboll
Tỷ số chung cuộc: Mjallby AIF 0-0 AIK Fotboll tại Allsvenskan, 3 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mjallby AIF thắng 2, hòa 2, AIK Fotboll thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 6
- Sân vận động
- Strandvallen, Sölvesborg
- Phong độ
- LLLLD Mjallby AIF
- WWWDL AIK Fotboll
- 29' Axel Bjornström
- 45'+3 ▲ B. Hussein ▼ V. Thill
- HT0-0
- 63' ▲ A. Brorsson ▼ V. Gustafson
- 63' ▲ M. Moro ▼ A. Johansson
- 72' ▲ M. Fenger ▼ H. Johansson
- 72' ▲ O. Faraj ▼ J. Guidetti
- 72' ▲ J. Durmaz ▼ A. Björnström
- 85' ▲ A. Fesshaie ▼ V. Fischer
- FT0-0
Đội hình
- 1N. Törnqvist 7.9
- 15I. Kričak 7.0
- 5C. Rösler 7.2
- 24T. Pettersson 7.2
- 14H. Johansson ▼ 72' 6.9
- 7V. Gustafson ▼ 63' 6.5
- 22J. Gustavsson 7.3
- 8O. Rosengren 6.9
- 26N. Persson 7.2
- 11A. Ståhl 6.9
- 16A. Johansson ▼ 63' 6.5
Dự bị 9
- 3A. Brorsson ▲ 63' 6.6
- 10M. Moro ▲ 63' 6.3
- 9M. Fenger ▲ 72' 6.9
- 6I. Jagne
- 28L. Björnson
- 12D. Löfquist
- 35A. Lundin
- 4I. Ejeh
- 17E. Stroud
- 15K. Nordfeldt 7.3
- 25E. Otieno 7.3
- 16R. Tihi 7.2
- 5A. Milošević 7.3
- 6J. Haliti 7.3
- 32Rui Modesto 6.6
- 12A. Björnström ▼ 72' 6.6
- 22A. Keita 7.2
- 17V. Thill ▼ 45' 6.3
- 11J. Guidetti ▼ 72' 6.3
- 7V. Fischer ▼ 85' 7.5
Dự bị 9
- 8B. Hussein ▲ 45' 7.2
- 9O. Faraj ▲ 72' 6.6
- 10J. Durmaz ▲ 72'
- 47A. Fesshaie ▲ 85'
- 45T. Ayari
- 14A. Magashy
- 18A. Ali
- 23B. Janošević
- 20Z. Elbouzedi
Thống kê
00⚑3
⚑610
36%Kiểm soát bóng64%
6Dứt điểm12
2Trúng đích4
1Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
3Phạt góc6
1Việt vị1
21Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
4Cứu thua2
368Chuyền bóng643
276Chuyền chính xác551
75%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 27 | +35 | 64 | |
| 2 | 30 | 59 - 26 | +33 | 64 | |
| 3 | 30 | 69 - 39 | +30 | 57 | |
| 4 | 30 | 41 - 36 | +5 | 50 | |
| 5 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 35 - 40 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 51 - 44 | +7 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 45 | 0 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 34 | -2 | 41 | |
| 11 | 30 | 34 - 38 | -4 | 36 | |
| 12 | 30 | 30 - 44 | -14 | 36 | |
| 13 | 30 | 33 - 37 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 53 | -13 | 33 | |
| 15 | 30 | 30 - 62 | -32 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 67 | -41 | 15 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
42Trận đấu41
51Ghi được56
53Thủng lưới45
1.21Bàn thắng mỗi trận1.37
13Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai29