IFK Göteborg vs Kalmar FF
Tỷ số chung cuộc: IFK Göteborg 1-1 Kalmar FF tại Allsvenskan, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IFK Göteborg thắng 3, hòa 2, Kalmar FF thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 29
- Sân vận động
- Gamla Ullevi, Göteborg
- Phong độ
- LDWWW IFK Göteborg
- LWDLL Kalmar FF
- 3' Robert Gojani
- 21' Melker Hallberg
- 45' Jonathan Ring
- 45'+1 K. Þórðarson · A. Trondsen 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Romário ▼ S. Skrabb
- 58' ▲ D. Krasniqi ▼ A. Gersbach
- 67' ▲ K. Jensen ▼ Romário
- 71' ▲ E. Salomonsson ▼ O. Pettersson
- 77' Jonas Bager
- 78' 1-1 M. Hallberg
- 89' ▲ S. Ohlsson ▼ A. Trondsen
- 90'+3 Lars Saetra
- 90'+3 ▲ L. Carlstrand ▼ J. Bager
- FT1-1
Đội hình
- 12J. Karlstrøm 7.2
- 8J. Bager ▼ 90' 6.9
- 13G. Svensson 6.6
- 3A. Erlingmark 6.9
- 6A. Trondsen ⇢ ▼ 89' 7.2
- 23K. Þórðarson ⚽ 8.5
- 21A. Carlén 7.3
- 7O. Pettersson ▼ 71' 7.2
- 30R. Lundqvist 6.9
- 14G. Norlin 7.6
- 9L. Skjellerup 7.7
Dự bị 9
- 2E. Salomonsson ▲ 71' 6.5
- 5S. Ohlsson ▲ 89' 6.7
- 16L. Carlstrand ▲ 90'
- 20S. Abdullahi
- 10H. Carneil
- 15D. Kruse
- 22N. Frederiksen
- 4R. Yeboah
- 25E. Bishesari
- 1S. Brolin 8.0
- 4V. Osuji 7.3
- 39L. Sætra 7.9
- 6R. Sjöstedt 7.2
- 13J. Karlsson 6.9
- 23R. Gojani 6.3
- 5M. Hallberg ⚽ 7.2
- 10S. Skrabb ▼ 46' 6.2
- 3A. Gersbach ▼ 58' 7.3
- 11J. Ring 6.6
- 9D. Islamović 7.3
Dự bị 9
- 29Romário ▲ 46' 6.7
- 20D. Krasniqi ▲ 58' 6.6
- 7K. Jensen ▲ 67' 6.6
- 12I. Inzoudine
- 30J. Kindberg
- 21A. Magashy
- 26A. Motaraghebjafarpour
- 25R. Jansson
- 28M. Svensson
Thống kê
01⚑4
⚑540
51%Kiểm soát bóng49%
21Dứt điểm11
10Trúng đích4
9Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
4Phạt góc5
2Việt vị0
14Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
3Cứu thua7
394Chuyền bóng377
295Chuyền chính xác271
75%Chính xác chuyền72%
2.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 25 | +42 | 65 | |
| 2 | 30 | 48 - 25 | +23 | 54 | |
| 3 | 30 | 46 - 41 | +5 | 54 | |
| 4 | 30 | 45 - 35 | +10 | 53 | |
| 5 | 30 | 44 - 35 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 36 - 34 | +2 | 48 | |
| 7 | 30 | 52 - 44 | +8 | 45 | |
| 8 | 30 | 54 - 51 | +3 | 42 | |
| 9 | 30 | 47 - 46 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 53 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 50 | -18 | 33 | |
| 13 | 30 | 33 - 43 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 40 | -10 | 31 | |
| 15 | 30 | 38 - 58 | -20 | 30 | |
| 16 | 30 | 26 - 43 | -17 | 23 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu42
62Ghi được62
69Thủng lưới78
1.35Bàn thắng mỗi trận1.48
13Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn28
36Hiệp hai28