IFK Göteborg
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Kalmar FF

IFK Göteborg vs Kalmar FF

Tỷ số chung cuộc: IFK Göteborg 1-2 Kalmar FF tại Allsvenskan, 20 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IFK Göteborg thắng 3, hòa 2, Kalmar FF thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 21
Sân vận động
Gamla Ullevi, Göteborg
Trọng tài
K. Sjöberg
Phong độ
LDWWW IFK Göteborg
LWDLL Kalmar FF
  1. 18' C. Kouakou
  2. 40' 0-1 C. Kouakouphản lưới
  3. HT0-1
  4. 46' A. Calisir K. Da Graca
  5. 63' C. Kouakou A. Farnerud
  6. 63' E. Holm H. Aiesh
  7. 65' 0-2 I. Magnusson
  8. 78' I. Magnusson E. Crona
  9. 78' F. Sachpekidis Y. Rafael
  10. 78' A. Erlingmark P. Karlsson
  11. 80' H. Aiesh
  12. 85' I. Jansson C. Gustafsson
  13. 90'+2 P. Wernbloom · P. Karlsson 1-2
  14. FT1-2

Đội hình

IFK Göteborg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Asbaghi
  1. 1Giannis Anestis 6.3
  2. 23Emil Holm 6.6
  3. 30Mattias Bjarsmyr 6.9
  4. 26Andre Calisir 6.7
  5. 27Yahya Kalley 6.7
  6. 89Tobias Sana 7.6
  7. 19August Erlingmark 6.6
  8. 15Jakob Johansson 6.6
  9. 28Alhassan Yusuf 6.5
  10. 86Pontus Wernbloom 7.9
  11. 14Christian Kouakou 6.2

Dự bị 7

  1. 31Tom Amos
  2. 4Kristopher Da Graca 6.7
  3. 2Jesper Tolinsson
  4. 8Hosam Aiesh 6.5
  5. 17Alexander Farnerud 6.7
  6. 10Patrik Karlsson Lagemyr 7.3
  7. 16Sargon Abraham
Kalmar FF Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: N. Bergstrand
  1. 1Ole Soderberg 6.7
  2. 7Piotr Johansson 7.2
  3. 36Johan Stenmark 6.9
  4. 4Fidan Aliti 7.0
  5. 3Sebastian Ring 7.5
  6. 19Isak Jansson 6.9
  7. 21Erik Israelsson 6.9
  8. 5Douglas Bergqvist 6.5
  9. 29Romarinho 6.9
  10. 39Isak Magnusson 7.0
  11. 10Filip Sachpekidis 6.7

Dự bị 7

  1. 30Tobias Andersson
  2. 17Gbenga Arokoyo
  3. 13Emin Nouri
  4. 20Carl Gustafsson 6.6
  5. 16York Rafael 6.2
  6. 37Edvin Crona
  7. 24Mayron George

Thống kê

023
300
67%Kiểm soát bóng33%
12Dứt điểm9
4Trúng đích3
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
3Phạt góc3
3Việt vị1
19Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
2Cứu thua3
561Chuyền bóng265
474Chuyền chính xác175
84%Chính xác chuyền66%

So sánh

35Trận đấu38
45Ghi được48
49Thủng lưới58
1.29Bàn thắng mỗi trận1.26
8Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu