IFK Göteborg
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Kalmar FF

IFK Göteborg vs Kalmar FF

Tỷ số chung cuộc: IFK Göteborg 0-2 Kalmar FF tại Allsvenskan, 27 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IFK Göteborg thắng 3, hòa 2, Kalmar FF thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 21
Sân vận động
Nya Ullevi, Göteborg
Trọng tài
K. Karlsson
Phong độ
LDWWW IFK Göteborg
LWDLL Kalmar FF
  1. 4' Alexander Jallow
  2. 8' Marcus Berg
  3. 9' Sebastian Ring
  4. 11' Isak Jansson
  5. 17' 0-1 Romário · J. Ring
  6. 44' Carl Johansson
  7. HT0-1
  8. 53' V. Backman I. Jansson
  9. 60' 0-2 J. Ring · N. Fröling
  10. 61' Victor Backman
  11. 67' F. Sachpekidis N. Fröling
  12. 67' D. Bergqvist N. Shamoun
  13. 75' G. Norlin A. Jallow
  14. 80' E. Israelsson Romário
  15. 82' August Erlingmark
  16. 89' Kevin Yakob
  17. FT0-2

Đội hình

IFK Göteborg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Stahre
  1. 1G. Anestis 6.3
  2. 30M. Bjärsmyr 6.5
  3. 4C. Johansson 7.2
  4. 5A. Jallow ▼ 75' 6.5
  5. 3Bernardo Vilar 6.9
  6. 13G. Svensson 7.2
  7. 8H. Aiesh 6.2
  8. 19A. Erlingmark 6.9
  9. 23K. Yakob 7.3
  10. 29O. Vilhelmsson 6.3
  11. 33M. Berg 6.9

Dự bị 7

  1. 14G. Norlin ▲ 75' 7.3
  2. 9R. Söder
  3. 25A. Benediktsson
  4. 24F. Ambroz
  5. 32H. Lennartsson
  6. 18I. Dahlqvist
  7. 34A. Nygaard
Kalmar FF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Rydström
  1. 30T. Andersson 7.3
  2. 39L. Sætra 6.9
  3. 7P. Johansson 6.7
  4. 3S. Ring 7.7
  5. 29Romário ▼ 80' 7.6
  6. 11J. Ring 7.6
  7. 6R. Sjöstedt 7.2
  8. 20O. Berg 7.2
  9. 9I. Jansson ▼ 53' 6.2
  10. 14N. Shamoun ▼ 67' 6.7
  11. 31N. Fröling ▼ 67' 6.9

Dự bị 7

  1. 26V. Backman ▲ 53' 6.2
  2. 10F. Sachpekidis ▲ 67' 6.2
  3. 5D. Bergqvist ▲ 67' 6.5
  4. 4E. Israelsson ▲ 80' 6.5
  5. 32L. Hägg-Johansson
  6. 23J. Stenmark
  7. 19L. Rhöse

Thống kê

052
230
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm9
2Trúng đích3
5Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
2Phạt góc2
2Việt vị3
18Phạm lỗi11
5Thẻ vàng3
1Cứu thua2
363Chuyền bóng500
252Chuyền chính xác400
69%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 58 - 30 +28 59
2
AIK Fotboll
30 45 - 25 +20 59
3
Djurgardens IF
30 46 - 30 +16 57
4
IF Elfsborg
30 51 - 35 +16 55
5
Hammarby Fotboll
30 54 - 41 +13 53
6
Kalmar FF
30 41 - 39 +2 47
7
IFK Norrkoping
30 45 - 41 +4 44
8
IFK Göteborg
30 42 - 39 +3 41
9
Mjallby AIF
30 34 - 27 +7 38
10
Varbergs BoIS FC
30 35 - 38 -3 37
11
Sirius
30 39 - 53 -14 37
12
BK Häcken
30 46 - 46 0 36
13
Degerfors IF
30 34 - 51 -17 34
14
Halmstad
30 21 - 26 -5 32
15
Orebro SK
30 23 - 58 -35 18
16
Ostersunds FK
30 24 - 59 -35 14
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
54Ghi được54
53Thủng lưới45
1.42Bàn thắng mỗi trận1.46
12Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu