Kalmar FF
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
IFK Göteborg

Kalmar FF vs IFK Göteborg

Tỷ số chung cuộc: Kalmar FF 2-0 IFK Göteborg tại Allsvenskan, 9 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kalmar FF thắng 5, hòa 2, IFK Göteborg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 2
Sân vận động
Guldfågeln Arena, Kalmar
Phong độ
LWDLL Kalmar FF
LDWWW IFK Göteborg
  1. 29' Rasmus Sjostedt
  2. 32' S. Skrabb · N. Girmai Netabay 1-0
  3. 36' A. Benediktsson P. Dahlberg
  4. HT1-0
  5. 62' Adam Carlen
  6. 63' D. Hümmet N. Shamoun
  7. 63' S. Eriksson G. Norlin
  8. 63' H. Carneil E. Hagen
  9. 82' S. Abdullahi E. Marković
  10. 83' K. Jensen S. Skrabb
  11. 85' E. Olsson N. Girmai Netabay
  12. 90'+2 Deniz Hümmet
  13. 90'+4 D. Hümmet · K. Jensen 2-0
  14. FT2-0

Đội hình

Kalmar FF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Jensen
  1. 1Ricardo Friedrich 7.3
  2. 2A. Lindahl 7.5
  3. 39L. Sætra 7.5
  4. 6R. Sjöstedt 7.2
  5. 3D. Ólafsson 7.2
  6. 29Romário 6.6
  7. 17C. Gustafsson 7.3
  8. 22N. Girmai Netabay ▼ 85' 7.0
  9. 11S. Skrabb ▼ 83' 7.3
  10. 9M. Rajović 6.3
  11. 14N. Shamoun ▼ 63' 6.3

Dự bị 9

  1. 21D. Hümmet ▲ 63' 7.5
  2. 7K. Jensen ▲ 83' 7.5
  3. 28E. Olsson ▲ 85' 6.7
  4. 27A. Davoudi-Kia
  5. 20W. Andersson
  6. 30J. Kindberg
  7. 16I. Vidjeskog
  8. 19S. Ylätupa
  9. 18I. Bjerkebo
IFK Göteborg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Stahre
  1. 1P. Dahlberg ▼ 36' 6.5
  2. 2E. Salomonsson 7.0
  3. 15S. Hausner 6.9
  4. 3J. Bångsbo 6.6
  5. 17O. Wendt 6.5
  6. 5S. Ohlsson 7.2
  7. 8E. Hagen ▼ 63' 7.0
  8. 21A. Carlén 7.5
  9. 11E. Marković ▼ 82' 7.0
  10. 9M. Berg 6.6
  11. 14G. Norlin ▼ 63' 6.3

Dự bị 9

  1. 12A. Benediktsson ▲ 36' 6.9
  2. 7S. Eriksson ▲ 63' 6.7
  3. 10H. Carneil ▲ 63' 6.6
  4. 20S. Abdullahi ▲ 82' 6.3
  5. 16L. Carlstrand
  6. 27Alai Ghasem
  7. 6A. Trondsen
  8. 18F. Eriksson
  9. 22F. Ambrož

Thống kê

024
1010
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm7
6Trúng đích1
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
4Phạt góc10
2Việt vị3
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
1Cứu thua4
536Chuyền bóng368
450Chuyền chính xác285
84%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 62 - 27 +35 64
2
IF Elfsborg
30 59 - 26 +33 64
3
BK Häcken
30 69 - 39 +30 57
4
Djurgardens IF
30 41 - 36 +5 50
5
IFK Varnamo
30 37 - 34 +3 45
6
Kalmar FF
30 35 - 40 -5 45
7
Hammarby Fotboll
30 41 - 39 +2 44
8
Sirius
30 51 - 44 +7 42
9
IFK Norrkoping
30 45 - 45 0 41
10
Mjallby AIF
30 32 - 34 -2 41
11
AIK Fotboll
30 34 - 38 -4 36
12
Halmstad
30 30 - 44 -14 36
13
IFK Göteborg
30 33 - 37 -4 34
14
IF Brommapojkarna
30 40 - 53 -13 33
15
Degerfors IF
30 30 - 62 -32 26
16
Varbergs BoIS FC
30 26 - 67 -41 15
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

44Trận đấu43
52Ghi được54
59Thủng lưới54
1.18Bàn thắng mỗi trận1.26
12Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu