Kalmar FF
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
IFK Göteborg

Kalmar FF vs IFK Göteborg

Tỷ số chung cuộc: Kalmar FF 0-1 IFK Göteborg tại Allsvenskan, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kalmar FF thắng 5, hòa 2, IFK Göteborg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 3
Sân vận động
Guldfågeln Arena, Kalmar
Phong độ
LWDLL Kalmar FF
LDWWW IFK Göteborg
  1. 33' Motaraghebjafarpour Arash
  2. HT0-0
  3. 46' 0-1 A. Muçolli · T. Santos
  4. 62' D. Islamović Romário
  5. 62' R. Jansson A. Motaraghebjafarpour
  6. 69' A. Carlén S. Ohlsson
  7. 79' Jonathan Ring
  8. 83' K. Jensen A. Gersbach
  9. 83' A. Magashy J. Ring
  10. 85' G. Norlin A. Trondsen
  11. 90'+2 O. Pettersson A. Muçolli
  12. FT0-1

Đội hình

Kalmar FF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Jensen
  1. 1S. Brolin 7.6
  2. 26A. Motaraghebjafarpour ▼ 62' 6.6
  3. 39L. Sætra 7.3
  4. 6R. Sjöstedt 7.0
  5. 3A. Gersbach ▼ 83' 6.3
  6. 5M. Hallberg 6.6
  7. 23R. Gojani 6.3
  8. 29Romário ▼ 62' 7.2
  9. 20J. Trenskow 7.5
  10. 10S. Skrabb 7.3
  11. 11J. Ring ▼ 83' 6.9

Dự bị 9

  1. 9D. Islamović ▲ 62' 6.3
  2. 25R. Jansson ▲ 62' 6.9
  3. 7K. Jensen ▲ 83' 6.5
  4. 21A. Magashy ▲ 83' 6.7
  5. 27A. Davoudi-Kia
  6. 14L. Isa
  7. 24W. Andersson
  8. 30J. Kindberg
  9. 16William Anderson
IFK Göteborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Askou
  1. 25E. Bishesari 7.5
  2. 5S. Ohlsson ▼ 69' 7.2
  3. 13G. Svensson 7.3
  4. 15S. Hausner 7.3
  5. 6A. Trondsen ▼ 85' 7.3
  6. 30M. Yalcouyé 6.2
  7. 8A. Pyndt 7.9
  8. 23K. Þórðarson 7.2
  9. 29T. Santos 7.9
  10. 19A. Muçolli ▼ 90' 7.3
  11. 11P. Abraham 7.3

Dự bị 8

  1. 21A. Carlén ▲ 69' 6.3
  2. 14G. Norlin ▲ 85' 6.3
  3. 7O. Pettersson ▲ 90'
  4. 12A. Benediktsson
  5. 33N. Tolf
  6. 26B. Brantlind
  7. 16L. Carlstrand
  8. 36L. Beqiri

Thống kê

022
800
57%Kiểm soát bóng43%
7Dứt điểm26
1Trúng đích6
4Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm15
3Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn11
2Phạt góc8
0Việt vị1
20Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
6Cứu thua1
550Chuyền bóng411
480Chuyền chính xác334
87%Chính xác chuyền81%
0.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.91

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 67 - 25 +42 65
2
Hammarby Fotboll
30 48 - 25 +23 54
3
AIK Fotboll
30 46 - 41 +5 54
4
Djurgardens IF
30 45 - 35 +10 53
5
Mjallby AIF
30 44 - 35 +9 50
6
GAIS
30 36 - 34 +2 48
7
IF Elfsborg
30 52 - 44 +8 45
8
BK Häcken
30 54 - 51 +3 42
9
Sirius
30 47 - 46 +1 41
10
IF Brommapojkarna
30 46 - 53 -7 34
11
IFK Norrkoping
30 36 - 57 -21 34
12
Halmstad
30 32 - 50 -18 33
13
IFK Göteborg
30 33 - 43 -10 31
14
IFK Varnamo
30 30 - 40 -10 31
15
Kalmar FF
30 38 - 58 -20 30
16
Vasteras SK FK
30 26 - 43 -17 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu46
62Ghi được62
78Thủng lưới69
1.48Bàn thắng mỗi trận1.35
6Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu