Kalmar FF vs IFK Göteborg
Tỷ số chung cuộc: Kalmar FF 0-0 IFK Göteborg tại Allsvenskan, 12 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kalmar FF thắng 5, hòa 2, IFK Göteborg thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 6
- Sân vận động
- Guldfågeln Arena, Kalmar
- Trọng tài
- K. Karlsson
- Phong độ
- LWDLL Kalmar FF
- LDWWW IFK Göteborg
- HT0-0
- 46' ▲ I. Jansson ▼ F. Sachpekidis
- 51' ▲ K. Yakob ▼ H. Aiesh
- 84' ▲ N. Fröling ▼ J. Ring
- 88' ▲ Y. Kalley ▼ S. Eriksson
- FT0-0
Đội hình
- 32L. Hägg-Johansson 7.5
- 39L. Sætra 7.3
- 5D. Bergqvist 7.5
- 7P. Johansson 6.3
- 3S. Ring 7.2
- 29Romário 6.9
- 11J. Ring ▼ 84' 6.9
- 6R. Sjöstedt 7.7
- 20O. Berg 7.3
- 10F. Sachpekidis ▼ 46' 6.6
- 17C. Gustafsson 7.2
Dự bị 7
- 9I. Jansson ▲ 46' 6.5
- 31N. Fröling ▲ 84' 6.2
- 30T. Andersson
- 28E. Olsson
- 26V. Backman
- 23J. Stenmark
- 14N. Shamoun
- 1G. Anestis 7.3
- 30M. Bjärsmyr 6.9
- 5A. Jallow 7.9
- 2J. Tolinsson 7.3
- 17M. Hamšík 7.2
- 22T. Sana 6.9
- 7S. Eriksson ▼ 88' 7.0
- 20S. Thern 6.9
- 8H. Aiesh ▼ 51' 6.2
- 28A. Yusuf 7.0
- 11K. Sigþórsson 6.9
Dự bị 7
- 23K. Yakob ▲ 51' 6.9
- 27Y. Kalley ▲ 88'
- 12O. Söderberg
- 29O. Vilhelmsson
- 21N. Alexandersson
- 33F. Ambroz
- 18I. Dahlqvist
Thống kê
00⚑2
⚑300
55%Kiểm soát bóng45%
6Dứt điểm6
1Trúng đích2
2Chệch đích1
2Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
2Phạt góc3
2Việt vị2
6Phạm lỗi10
2Cứu thua1
725Chuyền bóng570
650Chuyền chính xác490
90%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 58 - 30 | +28 | 59 | |
| 2 | 30 | 45 - 25 | +20 | 59 | |
| 3 | 30 | 46 - 30 | +16 | 57 | |
| 4 | 30 | 51 - 35 | +16 | 55 | |
| 5 | 30 | 54 - 41 | +13 | 53 | |
| 6 | 30 | 41 - 39 | +2 | 47 | |
| 7 | 30 | 45 - 41 | +4 | 44 | |
| 8 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 34 - 27 | +7 | 38 | |
| 10 | 30 | 35 - 38 | -3 | 37 | |
| 11 | 30 | 39 - 53 | -14 | 37 | |
| 12 | 30 | 46 - 46 | 0 | 36 | |
| 13 | 30 | 34 - 51 | -17 | 34 | |
| 14 | 30 | 21 - 26 | -5 | 32 | |
| 15 | 30 | 23 - 58 | -35 | 18 | |
| 16 | 30 | 24 - 59 | -35 | 14 |
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu38
54Ghi được54
45Thủng lưới53
1.46Bàn thắng mỗi trận1.42
12Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai27