IFK Göteborg vs Kalmar FF
Tỷ số chung cuộc: IFK Göteborg 2-0 Kalmar FF tại Allsvenskan, 30 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IFK Göteborg thắng 3, hòa 2, Kalmar FF thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 17
- Sân vận động
- Gamla Ullevi, Göteborg
- Phong độ
- LDWWW IFK Göteborg
- LWDLL Kalmar FF
- 40' A. Carlén · O. Wendt 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Karlsson ▼ N. Girmai Netabay
- 54' Deniz Hümmet
- 56' ▲ M. Rajović ▼ J. Trenskow
- 60' Sebastian Ohlsson
- 62' A. Carlén · O. Wendt 2-0
- 64' ▲ N. Shamoun ▼ R. Gojani
- 64' ▲ A. Motaraghebjafarpour ▼ A. Lindahl
- 67' ▲ A. Salaou ▼ L. Kåhed
- 75' ▲ E. Salomonsson ▼ S. Hausner
- 76' ▲ S. Eriksson ▼ S. Ohlsson
- 76' ▲ M. Berg ▼ A. Muçolli
- 77' Simon Skrabb
- 83' ▲ L. Carlstrand ▼ G. Norlin
- FT2-0
Đội hình
- 1P. Dahlberg 7.7
- 15S. Hausner ▼ 75' 6.9
- 13G. Svensson 7.5
- 3J. Bångsbo 6.9
- 17O. Wendt ⇢2 7.9
- 5S. Ohlsson ▼ 76' 7.0
- 21A. Carlén ⚽2 8.3
- 28L. Kåhed ▼ 67' 6.9
- 19A. Muçolli ▼ 76' 7.2
- 14G. Norlin ▼ 83' 6.9
- 29T. Santos 7.0
Dự bị 9
- 24A. Salaou ▲ 67' 6.3
- 2E. Salomonsson ▲ 75' 6.9
- 7S. Eriksson ▲ 76' 6.7
- 9M. Berg ▲ 76' 6.7
- 16L. Carlstrand ▲ 83' 6.7
- 18F. Eriksson
- 12A. Benediktsson
- 20S. Abdullahi
- 8E. Hagen
- 30J. Kindberg 6.5
- 6R. Sjöstedt 6.2
- 39L. Sætra 6.6
- 3D. Ólafsson 6.9
- 2A. Lindahl ▼ 64' 6.3
- 29Romário 6.2
- 23R. Gojani ▼ 64' 6.3
- 22N. Girmai Netabay ▼ 46' 5.9
- 21D. Hümmet 6.9
- 20J. Trenskow ▼ 56' 6.2
- 11S. Skrabb 7.5
Dự bị 9
- 13J. Karlsson ▲ 46' 6.9
- 9M. Rajović ▲ 56' 6.6
- 14N. Shamoun ▲ 64' 6.2
- 26A. Motaraghebjafarpour ▲ 64' 6.9
- 7K. Jensen
- 19S. Ylätupa
- 25R. Jansson
- 32C. Andersson
- 28E. Olsson
Thống kê
01⚑5
⚑620
33%Kiểm soát bóng67%
13Dứt điểm16
4Trúng đích3
6Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn5
5Phạt góc6
4Việt vị1
17Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
245Chuyền bóng520
157Chuyền chính xác428
64%Chính xác chuyền82%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 27 | +35 | 64 | |
| 2 | 30 | 59 - 26 | +33 | 64 | |
| 3 | 30 | 69 - 39 | +30 | 57 | |
| 4 | 30 | 41 - 36 | +5 | 50 | |
| 5 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 35 - 40 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 51 - 44 | +7 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 45 | 0 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 34 | -2 | 41 | |
| 11 | 30 | 34 - 38 | -4 | 36 | |
| 12 | 30 | 30 - 44 | -14 | 36 | |
| 13 | 30 | 33 - 37 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 53 | -13 | 33 | |
| 15 | 30 | 30 - 62 | -32 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 67 | -41 | 15 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
43Trận đấu44
54Ghi được52
54Thủng lưới59
1.26Bàn thắng mỗi trận1.18
12Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai21