IFK Göteborg
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Kalmar FF

IFK Göteborg vs Kalmar FF

Tỷ số chung cuộc: IFK Göteborg 1-2 Kalmar FF tại Allsvenskan, 2 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IFK Göteborg thắng 3, hòa 2, Kalmar FF thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 6
Sân vận động
Gamla Ullevi, Göteborg
Trọng tài
M. Al Hakim
Phong độ
LDWWW IFK Göteborg
LWDLL Kalmar FF
  1. 34' O. Vilhelmsson · T. Sana 1-0
  2. 45'+1 N. Shamoun S. Skrabb
  3. HT1-0
  4. 47' Douglas Bergqvist
  5. 49' 1-1 C. Gustafsson · O. Berg
  6. 66' L. Sætra R. Sjöstedt
  7. 68' Nahom Girmai
  8. 82' J. Stenmark A. Lindahl
  9. 87' 1-2 Romário
  10. 88' K. Yakob Hosam Aiesh
  11. 88' Amir Al Ammari S. Thern
  12. 88' G. Norlin O. Vilhelmsson
  13. 89' Mattias Bjärsmyr
  14. FT1-2

Đội hình

IFK Göteborg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Stahre
  1. 1W. Hahn 6.3
  2. 17O. Wendt 7.2
  3. 30M. Bjärsmyr 6.3
  4. 4C. Johansson 6.2
  5. 5A. Jallow 7.0
  6. 13G. Svensson 7.3
  7. 22T. Sana 7.6
  8. 21S. Thern ▼ 88' 6.6
  9. 8Hosam Aiesh ▼ 88' 7.0
  10. 9M. Berg 6.6
  11. 29O. Vilhelmsson ▼ 88' 7.6

Dự bị 7

  1. 23K. Yakob ▲ 88'
  2. 6Amir Al Ammari ▲ 88'
  3. 14G. Norlin ▲ 88'
  4. 12A. Benediktsson
  5. 20J. Bångsbo
  6. 19H. Carneil
  7. 2E. Salomonsson
Kalmar FF Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: H. Rydström
  1. 1Ricardo Friedrich 6.9
  2. 5D. Bergqvist 7.2
  3. 6R. Sjöstedt ▼ 66' 6.2
  4. 3D. Ólafsson 6.2
  5. 2A. Lindahl ▼ 82' 6.9
  6. 29Romário 7.3
  7. 11S. Skrabb ▼ 45' 6.9
  8. 20O. Berg 7.5
  9. 22N. Girmai 6.9
  10. 9I. Jansson 6.3
  11. 17C. Gustafsson 7.9

Dự bị 7

  1. 14N. Shamoun ▲ 45' 6.7
  2. 39L. Sætra ▲ 66' 6.9
  3. 23J. Stenmark ▲ 82' 6.7
  4. 26V. Backman
  5. 7K. Jensen
  6. 4E. Israelsson
  7. 30J. Kindberg

Thống kê

0111
720
41%Kiểm soát bóng59%
19Dứt điểm9
5Trúng đích5
7Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn3
11Phạt góc7
1Việt vị1
15Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
279Chuyền bóng430
181Chuyền chính xác324
65%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BK Häcken
30 69 - 37 +32 64
2
Djurgardens IF
30 55 - 25 +30 57
3
Hammarby Fotboll
30 60 - 27 +33 56
4
Kalmar FF
30 41 - 27 +14 51
5
AIK Fotboll
30 45 - 36 +9 50
6
IF Elfsborg
30 55 - 35 +20 49
7
Malmö FF
30 44 - 34 +10 46
8
IFK Göteborg
30 42 - 39 +3 45
9
Mjallby AIF
30 33 - 33 0 43
10
IFK Varnamo
30 34 - 47 -13 37
11
Sirius
30 31 - 42 -11 35
12
IFK Norrkoping
30 40 - 42 -2 34
13
Degerfors IF
30 32 - 49 -17 31
14
Varbergs BoIS FC
30 31 - 57 -26 31
15
Helsingborg
30 22 - 52 -30 17
16
GIF Sundsvall
30 28 - 80 -52 14
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

38Trận đấu39
55Ghi được63
53Thủng lưới33
1.45Bàn thắng mỗi trận1.62
12Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu