Kalmar FF vs IFK Göteborg
Tỷ số chung cuộc: Kalmar FF 1-0 IFK Göteborg tại Allsvenskan, 22 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kalmar FF thắng 5, hòa 2, IFK Göteborg thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 19
- Sân vận động
- Guldfågeln Arena, Kalmar
- Trọng tài
- G. Nyberg
- Phong độ
- LWDLL Kalmar FF
- LDWWW IFK Göteborg
- HT0-0
- 59' C. Johanssonphản lưới 1-0
- 69' ▲ F. Sachpekidis ▼ S. Skrabb
- 69' ▲ S. Eriksson ▼ Hosam Aiesh
- 69' ▲ G. Norlin ▼ E. Marković
- 72' Sebastian Eriksson
- 75' Alexander Jallow
- 79' ▲ P. Diouf ▼ N. Shamoun
- 90'+1 ▲ I. Bjerkebo ▼ A. Lindahl
- FT1-0
Đội hình
- 1Ricardo Friedrich 7.9
- 39L. Sætra 7.2
- 2A. Lindahl ▼ 90' 7.2
- 13J. Karlsson 7.7
- 29Romário 6.6
- 11S. Skrabb ▼ 69' 6.9
- 20O. Berg 7.3
- 22N. Girmai 6.3
- 12S. Nanasi 6.9
- 17C. Gustafsson 7.7
- 14N. Shamoun ▼ 79' 6.6
Dự bị 7
- 10F. Sachpekidis ▲ 69' 6.3
- 27P. Diouf ▲ 79' 6.3
- 18I. Bjerkebo ▲ 90'
- 16A. Kojic
- 30J. Kindberg
- 7K. Jensen
- 24S. Nilsson
- 1W. Hahn 6.9
- 17O. Wendt 6.9
- 4C. Johansson 6.9
- 5A. Jallow 6.9
- 20J. Bångsbo 7.0
- 13G. Svensson 7.3
- 8Hosam Aiesh ▼ 69' 6.9
- 23K. Yakob 6.3
- 19H. Carneil 6.6
- 9M. Berg 7.3
- 6E. Marković ▼ 69' 6.7
Dự bị 7
- 7S. Eriksson ▲ 69' 6.9
- 14G. Norlin ▲ 69' 6.7
- 29S. Salisu
- 12A. Benediktsson
- 24A. Salaou
- 30M. Bjärsmyr
- 2E. Salomonsson
Thống kê
00⚑4
⚑420
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm14
3Trúng đích4
3Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
4Phạt góc4
0Việt vị2
4Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
4Cứu thua3
564Chuyền bóng555
483Chuyền chính xác475
86%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 37 | +32 | 64 | |
| 2 | 30 | 55 - 25 | +30 | 57 | |
| 3 | 30 | 60 - 27 | +33 | 56 | |
| 4 | 30 | 41 - 27 | +14 | 51 | |
| 5 | 30 | 45 - 36 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 55 - 35 | +20 | 49 | |
| 7 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 8 | 30 | 42 - 39 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 33 - 33 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 34 - 47 | -13 | 37 | |
| 11 | 30 | 31 - 42 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 42 | -2 | 34 | |
| 13 | 30 | 32 - 49 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 31 - 57 | -26 | 31 | |
| 15 | 30 | 22 - 52 | -30 | 17 | |
| 16 | 30 | 28 - 80 | -52 | 14 |
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
39Trận đấu38
63Ghi được55
33Thủng lưới53
1.62Bàn thắng mỗi trận1.45
20Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai22