AIK Fotboll
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
BK Häcken

AIK Fotboll vs BK Häcken

Tỷ số chung cuộc: AIK Fotboll 1-2 BK Häcken tại Allsvenskan, 19 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AIK Fotboll thắng 1, hòa 3, BK Häcken thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 27
Sân vận động
Friends Arena, Solna
Trọng tài
G. Nyberg
Phong độ
WWWWD AIK Fotboll
WWWLD BK Häcken
  1. 2' 0-1 I. Sadiq · K. Lund
  2. 35' Yasin Ayari
  3. HT0-1
  4. 46' B. Turgott L. Olden Larsen
  5. 62' J. Ceesay B. Hussein
  6. 63' E. Ring V. Thill
  7. 68' K. Hodžić K. Lund
  8. 69' Yasin Ayari
  9. 69' Yasin Ayari
  10. 74' Z. Elbouzedi N. Bahoui
  11. 79' E. Friberg M. Rygaard
  12. 85' 0-2 A. Jeremejeff · B. Turgott
  13. 87' A. Björnström J. Mendes
  14. 87' O. Uddenäs I. Sadiq
  15. 89' Sotirios Papagiannopoulos
  16. 90'+3 Jesper Ceesay
  17. 90'+1 J. Guidetti11m 1-2
  18. FT1-2

Đội hình

AIK Fotboll Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: H. Goitom
  1. 15K. Nordfeldt 8.7
  2. 33M. Lustig 6.9
  3. 4S. Papagiannopoulos 7.0
  4. 25E. Otieno 7.2
  5. 2J. Mendes ▼ 87' 6.5
  6. 10N. Bahoui ▼ 74' 6.9
  7. 8B. Hussein ▼ 62' 6.3
  8. 26Y. Ayari 6.5
  9. 11J. Guidetti 6.9
  10. 9N. Stefanelli 7.3
  11. 17V. Thill ▼ 63' 6.5

Dự bị 7

  1. 24J. Ceesay ▲ 62' 6.6
  2. 34E. Ring ▲ 63' 6.9
  3. 20Z. Elbouzedi ▲ 74' 6.3
  4. 12A. Björnström ▲ 87' 6.5
  5. 30H. Meja
  6. 23B. Janošević
  7. 42V. Andersson
BK Häcken Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Høgmo
  1. 26P. Abrahamsson 6.9
  2. 5E. Hovland 7.0
  3. 3J. Hammar 6.9
  4. 12V. Friðriksson 6.9
  5. 25K. Lund ▼ 68' 8.3
  6. 18M. Rygaard ▼ 79' 8.2
  7. 11S. Gustafson 7.3
  8. 14S. Gustafson 7.7
  9. 24L. Olden Larsen ▼ 46' 6.9
  10. 9A. Jeremejeff 5.3
  11. 37I. Sadiq ▼ 87' 7.7

Dự bị 7

  1. 20B. Turgott ▲ 46' 6.9
  2. 15K. Hodžić ▲ 68' 6.7
  3. 8E. Friberg ▲ 79' 5.0
  4. 19O. Uddenäs ▲ 87' 6.2
  5. 4F. Tebo Uchenna
  6. 27A. Romeo
  7. 1J. Brattberg

Thống kê

146
600
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm18
4Trúng đích11
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
6Phạt góc6
4Việt vị0
15Phạm lỗi13
4Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
9Cứu thua3
414Chuyền bóng501
339Chuyền chính xác412
82%Chính xác chuyền82%

So sánh

47Trận đấu45
72Ghi được112
59Thủng lưới55
1.53Bàn thắng mỗi trận2.49
12Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn33
33Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu