BK Häcken vs AIK Fotboll
Tỷ số chung cuộc: BK Häcken 0-0 AIK Fotboll tại Allsvenskan, 27 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: BK Häcken thắng 4, hòa 3, AIK Fotboll thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 14
- Phong độ
- WWWLD BK Häcken
- WWWWD AIK Fotboll
- 18' ▲ V. Andersson ▼ A. Kouame
- 37' Julius Lindberg
- HT0-0
- 46' ▲ L. Jareteg ▼ A. Mujanic
- 52' ▲ A. Ali ▼ T. Ayari
- 70' Herve Matthys
- 71' ▲ O. Samuelsson ▼ F. Helander
- 79' ▲ S. Ngabo ▼ J. Lindberg
- 81' Dino Beširović
- 84' ▲ S. Gustafsson ▼ K. Filling
- 85' ▲ B. Sadiku ▼ G. Lindgren
- 85' ▲ H. Ibrahim ▼ B. Wembangomo
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Linde
- 5B. Wembangomo ▼ 85'
- 13H. Hilvenius
- 22F. Helander ▼ 71'
- 21A. Lundkvist
- 8S. Hestnes
- 6A. Doumbia
- 11J. Lindberg ▼ 79'
- 10M. Rygaard
- 20A. Svanback
- 9G. Lindgren ▼ 85'
Dự bị 9
- 35D. Andersson
- 7S. Ngabo ▲ 79'
- 23O. Samuelsson ▲ 71'
- 27C. Wawa
- 24B. Sadiku ▲ 85'
- 15L. Vaisanen
- 19D. Seger
- 32H. Ibrahim ▲ 85'
- 16P. Dahbo
- 15K. Nordfeldt
- 17M. Thychosen
- 4S. Papagiannopoulos
- 3H. Matthys
- 5L. Bergquist
- 8J. Hove
- 19D. Besirovic
- 7A. Mujanic ▼ 46'
- 45T. Ayari ▼ 52'
- 48A. Kouame ▼ 18'
- 29K. Filling ▼ 84'
Dự bị 9
- 30K. Joelsson
- 22A. Helm
- 16S. Gustafsson ▲ 84'
- 43N. Staykov
- 28L. Jareteg ▲ 46'
- 11V. Andersson ▲ 18'
- 18A. Ali ▲ 52'
- 34W. Olofsson
- 41M. Shilla
Thống kê
01⚑5
⚑120
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm5
6Trúng đích1
7Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
5Phạt góc1
1Việt vị2
16Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Cứu thua5
493Chuyền bóng440
411Chuyền chính xác361
83%Chính xác chuyền82%
2.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 48 - 27 | +21 | 45 | |
| 2 | 20 | 45 - 19 | +26 | 37 | |
| 3 | 19 | 43 - 19 | +24 | 35 | |
| 4 | 20 | 33 - 29 | +4 | 32 | |
| 5 | 20 | 28 - 21 | +7 | 31 | |
| 6 | 18 | 28 - 27 | +1 | 31 | |
| 7 | 19 | 33 - 30 | +3 | 29 | |
| 8 | 20 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 9 | 20 | 25 - 18 | +7 | 27 | |
| 10 | 20 | 29 - 32 | -3 | 27 | |
| 11 | 19 | 24 - 39 | -15 | 23 | |
| 12 | 18 | 24 - 29 | -5 | 20 | |
| 13 | 19 | 21 - 29 | -8 | 19 | |
| 14 | 20 | 19 - 31 | -12 | 19 | |
| 15 | 20 | 23 - 43 | -20 | 15 | |
| 16 | 20 | 13 - 37 | -24 | 11 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu10
15Ghi được19
16Thủng lưới11
1.36Bàn thắng mỗi trận1.9
5Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai12