BK Häcken

BK Häcken

Thụy Điển · Allsvenskan

BK Häcken: vị trí 4 trên bảng xếp hạng Allsvenskan — điểm: 42, số trận: 24. Trận tiếp theo: BK Häcken vs Degerfors IF, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Malmö FF 0-1 BK Häcken, 18 tháng 10.

Phong độ
DWWWW
HLV
Jens Gustafsson · Từ 2025
Vị trí
4 · Đ: 42 · Tr: 24 →
Sân vận động
Nordic Wellness Arena, Gothenburg · 7.000

Lịch thi đấu

08-11
AIK Fotboll
BK Häcken
–
–
12-11
BK Häcken
Fredrikstad FK
–
–
22-11
BK Häcken
IF Elfsborg
–
–
29-11
Djurgardens IF
BK Häcken
–
–

Kết quả mới nhất

Vắng mặt 2

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,7
Thủng lưới
1,4
Tổng
3,1

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
11–7–4
Sân khách
8–4–6
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,6
Hiệp hai
1 : 0,7
Trên 2.5 bàn 60%
Trên 1.5 bàn 83%
Cả hai cùng ghi bàn 55%
Giữ sạch lưới 35%
Không ghi bàn 15%

Tỉ số thường gặp

  • 1-15× · 13%
  • 1-04× · 10%
  • 2-14× · 10%
  • 2-04× · 10%
  • 2-23× · 8%
  • 3-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Allsvenskan 241194 4330104-2-3-1
Friendlies Clubs 9513 15154—
Svenska Cupen 1100 210—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 92 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 72 · 13% 12% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 113 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 84 · 15% 14% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 142 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 95 · 17% 18% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 157 · 20% 46–60′ · Thủng lưới 95 · 17% 20% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 126 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 81 · 15% 16% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 170 · 21% 76–90′ · Thủng lưới 119 · 22% 21% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 404, 2016–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu