AIK Fotboll vs BK Häcken
Tỷ số chung cuộc: AIK Fotboll 1-2 BK Häcken tại Allsvenskan, 8 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: AIK Fotboll thắng 1, hòa 3, BK Häcken thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 14
- Sân vận động
- Friends Arena, Solna
- Phong độ
- WWWWD AIK Fotboll
- WWWLD BK Häcken
- 37' M. Thychosen 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ F. Trpcevski ▼ O. Uddenäs
- 53' 1-1 M. Rygaard · K. Lund
- 62' ▲ T. Ayari ▼ D. Beširović
- 63' ▲ O. Faraj ▼ J. Guidetti
- 66' Ibrahim Sadiq
- 66' Simon Sandberg
- 67' Alexander Milošević
- 68' ▲ Z. Elbouzedi ▼ M. Thychosen
- 72' Bilal Hussein
- 74' 1-2 I. Sadiq · K. Lund
- 78' ▲ M. Sonko ▼ T. Sana
- 80' Erick Otieno
- 81' ▲ J. Durmaz ▼ J. Haliti
- 90' ▲ F. Tebo Uchenna ▼ I. Sadiq
- 90'+6 Aboubakar Keita
- FT1-2
Đội hình
- 15K. Nordfeldt
- 17M. Thychosen ▼ 68'
- 5A. Milošević
- 4S. Papagiannopoulos
- 6J. Haliti ▼ 81'
- 32Rui Modesto
- 8B. Hussein
- 22A. Keita
- 25E. Otieno
- 11J. Guidetti ▼ 63'
- 19D. Beširović ▼ 62'
Dự bị 9
- 45T. Ayari ▲ 62'
- 9O. Faraj ▲ 63'
- 20Z. Elbouzedi ▲ 68'
- 10J. Durmaz ▲ 81'
- 16R. Tihi
- 35S. Brolin
- 34B. Kimpioka
- 18A. Ali
- 12A. Björnström
- 26P. Abrahamsson
- 12V. Lunddal Friðriksson
- 13S. Sandberg
- 5E. Hovland
- 25K. Lund
- 18M. Rygaard
- 11Samuel Gustafson
- 14Simon Gustafson
- 19O. Uddenäs ▼ 46'
- 37I. Sadiq ▼ 90'
- 22T. Sana ▼ 78'
Dự bị 9
- 29F. Trpcevski ▲ 46'
- 23M. Sonko ▲ 78'
- 4F. Tebo Uchenna ▲ 90'
- 21T. Totland
- 1J. Brattberg
- 35S. Jansson
- 9O. Kamara
- 16P. Dahbo
- 15K. Hodžić
Thống kê
04⚑5
⚑120
44%Kiểm soát bóng56%
18Dứt điểm19
8Trúng đích7
7Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn6
5Phạt góc1
5Việt vị0
8Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
5Cứu thua7
445Chuyền bóng595
369Chuyền chính xác525
83%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 27 | +35 | 64 | |
| 2 | 30 | 59 - 26 | +33 | 64 | |
| 3 | 30 | 69 - 39 | +30 | 57 | |
| 4 | 30 | 41 - 36 | +5 | 50 | |
| 5 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 35 - 40 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 51 - 44 | +7 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 45 | 0 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 34 | -2 | 41 | |
| 11 | 30 | 34 - 38 | -4 | 36 | |
| 12 | 30 | 30 - 44 | -14 | 36 | |
| 13 | 30 | 33 - 37 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 53 | -13 | 33 | |
| 15 | 30 | 30 - 62 | -32 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 67 | -41 | 15 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
41Trận đấu56
56Ghi được124
45Thủng lưới82
1.37Bàn thắng mỗi trận2.21
14Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn40
29Hiệp hai72