IFK Göteborg
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sirius

IFK Göteborg vs Sirius

Tỷ số chung cuộc: IFK Göteborg 2-0 Sirius tại Allsvenskan, 28 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IFK Göteborg thắng 4, hòa 2, Sirius thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 20
Sân vận động
Gamla Ullevi, Göteborg
Trọng tài
J. Östling
Phong độ
LDWWW IFK Göteborg
LLWLW Sirius
  1. 25' F. Olsson P. Karlsson Lagemyr
  2. 32' Filip Olsson
  3. 45' M. Berg · A. Salaou 1-0
  4. HT1-0
  5. 55' T. Matthews Ó. Ómarsson
  6. 55' M. Berg · E. Salomonsson 2-0
  7. 56' E. Sylisufaj Kristopher Da Graca
  8. 59' Carl Johansson
  9. 66' Edi Sylisufaj
  10. 71' Hosam Aiesh A. Salaou
  11. 72' S. Eriksson E. Marković
  12. 73' Marcus Mathisen
  13. 77' K. Larson J. Voelkerling Persson
  14. 77' A. Hellborg J. Roche
  15. 80' Sebastian Eriksson
  16. 88' H. Ghasem E. Salomonsson
  17. 90'+2 T. van Assema H. Carneil
  18. FT2-0

Đội hình

IFK Göteborg Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: M. Stahre
  1. 1W. Hahn 7.5
  2. 17O. Wendt 7.3
  3. 2E. Salomonsson ▼ 88' 7.7
  4. 4C. Johansson 7.2
  5. 20J. Bångsbo 7.2
  6. 13G. Svensson 7.2
  7. 14G. Norlin 6.6
  8. 19H. Carneil ▼ 90' 6.2
  9. 24A. Salaou ▼ 71' 7.2
  10. 9M. Berg ⚽2 8.3
  11. 6E. Marković ▼ 72' 7.2

Dự bị 7

  1. 8Hosam Aiesh ▲ 71' 6.9
  2. 7S. Eriksson ▲ 72' 6.5
  3. 27H. Ghasem ▲ 88'
  4. 26T. van Assema ▲ 90'
  5. 30M. Bjärsmyr
  6. 99P. Dahlberg
  7. 29S. Salisu
Sirius Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Bäckström
  1. 34T. Vaiho 6.5
  2. 6M. Mathisen 6.7
  3. 4Kristopher Da Graca ▼ 56' 6.7
  4. 26J. Voelkerling Persson ▼ 77' 6.5
  5. 5J. Roche ▼ 77' 6.3
  6. 7F. Rogić 7.2
  7. 10Y. Sugita 6.6
  8. 17P. Karlsson Lagemyr ▼ 25' 6.7
  9. 9C. Kouakou 6.3
  10. 14A. Bjarnason 6.9
  11. 12Ó. Ómarsson ▼ 55' 6.0

Dự bị 7

  1. 11F. Olsson ▲ 25' 6.2
  2. 23T. Matthews ▲ 55' 6.6
  3. 29E. Sylisufaj ▲ 56' 6.6
  4. 3K. Larson ▲ 77' 6.3
  5. 2A. Hellborg ▲ 77' 6.6
  6. 31A. Wikman
  7. 1D. Mitov Nilsson

Thống kê

026
530
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm6
4Trúng đích2
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
6Phạt góc5
1Việt vị1
17Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
288Chuyền bóng356
220Chuyền chính xác283
76%Chính xác chuyền79%

So sánh

38Trận đấu38
55Ghi được55
53Thủng lưới55
1.45Bàn thắng mỗi trận1.45
12Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu