Sirius
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
IFK Göteborg

Sirius vs IFK Göteborg

Tỷ số chung cuộc: Sirius 2-0 IFK Göteborg tại Allsvenskan, 11 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sirius thắng 4, hòa 2, IFK Göteborg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 12
Sân vận động
Studenternas IP, Uppsala
Phong độ
LLWLW Sirius
LDWWW IFK Göteborg
  1. 5' Elias Kristoffersen Hagen
  2. 6' T. Matthews · D. Widgren 1-0
  3. HT1-0
  4. 67' J. Persson E. Sylisufaj
  5. 67' S. Abdullahi L. Carlstrand
  6. 68' J. Persson · T. Matthews 2-0
  7. 76' Anders Trondsen
  8. 78' A. Wikman J. Roche
  9. 80' Alai Ghasem G. Norlin
  10. 80' S. Eriksson M. Berg
  11. 90'+3 E. Özkan A. Bjarnason
  12. 90'+3 C. Kouakou T. Matthews
  13. 90'+4 F. Eriksson E. Hagen
  14. 90'+4 L. Kåhed E. Marković
  15. FT2-0

Đội hình

Sirius Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Mattiasson
  1. 30J. Tånnander 6.9
  2. 13J. Voelkerling Persson 6.6
  3. 2P. Nwadike 7.6
  4. 6M. Mathisen 7.2
  5. 21D. Widgren 7.2
  6. 8D. Stensson 7.2
  7. 5J. Roche ▼ 78' 6.9
  8. 22André Alsanati 6.9
  9. 7T. Matthews ▼ 90' 8.9
  10. 14A. Bjarnason ▼ 90' 7.3
  11. 23E. Sylisufaj ▼ 67' 6.7

Dự bị 8

  1. 20J. Persson ▲ 67' 7.3
  2. 18A. Wikman ▲ 78' 6.6
  3. 27E. Özkan ▲ 90'
  4. 9C. Kouakou ▲ 90'
  5. 31M. Jeng
  6. 35H. Sveijer
  7. 28M. Kaastrup
  8. 16H. Sjögrell
IFK Göteborg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Askou
  1. 1P. Dahlberg 6.3
  2. 15S. Hausner 5.9
  3. 13G. Svensson 6.9
  4. 3J. Bångsbo 6.6
  5. 17O. Wendt 6.6
  6. 14G. Norlin ▼ 80' 6.6
  7. 8E. Hagen ▼ 90' 6.2
  8. 6A. Trondsen 6.0
  9. 11E. Marković ▼ 90' 7.0
  10. 16L. Carlstrand ▼ 67' 6.3
  11. 9M. Berg ▼ 80' 6.3

Dự bị 8

  1. 20S. Abdullahi ▲ 67' 6.3
  2. 27Alai Ghasem ▲ 80' 6.7
  3. 7S. Eriksson ▲ 80' 6.7
  4. 18F. Eriksson ▲ 90'
  5. 28L. Kåhed ▲ 90'
  6. 30A. Kurochkin
  7. 22F. Ambrož
  8. 12A. Benediktsson

Thống kê

003
511
64%Kiểm soát bóng36%
13Dứt điểm3
4Trúng đích0
6Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
3Phạt góc5
2Việt vị0
8Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
599Chuyền bóng323
507Chuyền chính xác237
85%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 62 - 27 +35 64
2
IF Elfsborg
30 59 - 26 +33 64
3
BK Häcken
30 69 - 39 +30 57
4
Djurgardens IF
30 41 - 36 +5 50
5
IFK Varnamo
30 37 - 34 +3 45
6
Kalmar FF
30 35 - 40 -5 45
7
Hammarby Fotboll
30 41 - 39 +2 44
8
Sirius
30 51 - 44 +7 42
9
IFK Norrkoping
30 45 - 45 0 41
10
Mjallby AIF
30 32 - 34 -2 41
11
AIK Fotboll
30 34 - 38 -4 36
12
Halmstad
30 30 - 44 -14 36
13
IFK Göteborg
30 33 - 37 -4 34
14
IF Brommapojkarna
30 40 - 53 -13 33
15
Degerfors IF
30 30 - 62 -32 26
16
Varbergs BoIS FC
30 26 - 67 -41 15
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

43Trận đấu43
71Ghi được54
62Thủng lưới54
1.65Bàn thắng mỗi trận1.26
14Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu