Sirius
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
IFK Göteborg

Sirius vs IFK Göteborg

Tỷ số chung cuộc: Sirius 1-2 IFK Göteborg tại Allsvenskan, 27 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sirius thắng 4, hòa 2, IFK Göteborg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 11
Sân vận động
Studenternas IP, Uppsala
Trọng tài
A. Ekberg
Phong độ
LLWLW Sirius
LDWWW IFK Göteborg
  1. 34' Patrik Karlsson Lagemyr
  2. 36' C. Kouakou · P. Karlsson Lagemyr 1-0
  3. 41' 1-1 G. Norlin · A. Jallow
  4. HT1-1
  5. 56' Laorent Shabani
  6. 61' 1-2 K. Yakob · G. Norlin
  7. 78' K. Wright Kristopher Da Graca
  8. 78' A. Hellborg J. Roche
  9. 79' E. Salomonsson G. Norlin
  10. 79' S. Eriksson Amir Al Ammari
  11. 90'+8 Marcus Mathisen
  12. 90'+8 Oscar Vilhelmsson
  13. 90'+4 Warner Hahn
  14. 90'+5 L. Carlstrand Hosam Aiesh
  15. 90'+3 O. Vilhelmsson K. Yakob
  16. FT1-2

Đội hình

Sirius Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Bäckström
  1. 1D. Mitov Nilsson 6.3
  2. 8T. Björkström 6.6
  3. 6M. Mathisen 7.3
  4. 4Kristopher Da Graca ▼ 78' 6.7
  5. 5J. Roche ▼ 78' 7.3
  6. 7F. Rogić 6.9
  7. 17P. Karlsson Lagemyr 7.9
  8. 18L. Shabani 6.2
  9. 9C. Kouakou 7.3
  10. 14A. Bjarnason 7.2
  11. 29E. Sylisufaj 7.9

Dự bị 7

  1. 21K. Wright ▲ 78' 6.9
  2. 2A. Hellborg ▲ 78' 6.6
  3. 11F. Olsson
  4. 27J. Karlsson
  5. 31A. Wikman
  6. 36N. Hansson
  7. 34T. Vaiho
IFK Göteborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Stahre
  1. 1W. Hahn 7.7
  2. 17O. Wendt 7.0
  3. 30M. Bjärsmyr 6.9
  4. 4C. Johansson 6.9
  5. 5A. Jallow 7.7
  6. 13G. Svensson 7.0
  7. 21S. Thern 6.2
  8. 8Hosam Aiesh ▼ 90' 6.9
  9. 6Amir Al Ammari ▼ 79' 6.3
  10. 14G. Norlin ▼ 79' 8.2
  11. 23K. Yakob ▼ 90' 7.6

Dự bị 7

  1. 2E. Salomonsson ▲ 79' 6.9
  2. 7S. Eriksson ▲ 79' 6.3
  3. 16L. Carlstrand ▲ 90'
  4. 29O. Vilhelmsson ▲ 90'
  5. 12A. Benediktsson
  6. 20J. Bångsbo
  7. 19H. Carneil

Thống kê

0317
220
67%Kiểm soát bóng33%
23Dứt điểm8
7Trúng đích4
9Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn0
17Phạt góc2
0Việt vị1
8Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
2Cứu thua6
619Chuyền bóng316
549Chuyền chính xác253
89%Chính xác chuyền80%

So sánh

38Trận đấu38
55Ghi được55
55Thủng lưới53
1.45Bàn thắng mỗi trận1.45
12Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu