Sirius vs IFK Göteborg
Tỷ số chung cuộc: Sirius 4-1 IFK Göteborg tại Allsvenskan, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sirius thắng 4, hòa 2, IFK Göteborg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 14
- Sân vận động
- Studenternas IP, Uppsala
- Phong độ
- LLWLW Sirius
- LDWWW IFK Göteborg
- 6' M. Soumah 1-0
- 19' Melker Heier
- 19' Kolbeinn Thordarson
- 23' R. Ure 2-0
- 45' 2-1 S. Larsson11m
- HT2-1
- 53' Tobias Heintz
- 54' ▲ A. Jallow ▼ H. Hermannsson
- 54' ▲ F. Ottosson ▼ K. Thordarson
- 60' ▲ V. Svensson ▼ C. Nilden
- 66' ▲ S. Alioum ▼ S. Clemmensen
- 66' ▲ N. Tolf ▼ I. Seidu
- 71' M. Lindberg · I. Bjerkebo 3-1
- 74' ▲ S. Sandberg ▼ V. Ekstrom
- 74' ▲ A. Ljungberg ▼ O. Adindu
- 77' David Kruse
- 79' ▲ L. Radakovic ▼ S. Larsson
- 83' A. Ljungberg 4-1
- 87' Leo Radakovic
- 88' ▲ A. Wikman ▼ M. Heier
- FT4-1
Đội hình
- 34D. Celic 6.2
- 5H. Castegren 7.0
- 2M. Soumah ⚽ 8.0
- 4T. Anker 7.5
- 20V. Ekstrom ▼ 74' 6.3
- 10M. Heier ▼ 88' 7.2
- 6M. Lindberg ⚽ 8.0
- 25O. Adindu ▼ 74' 6.2
- 21C. Nilden ▼ 60' 6.7
- 11I. Bjerkebo ⇢ 7.0
- 9R. Ure ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 1I. Diawara
- 15S. Sandberg ▲ 74' 6.9
- 18A. Wikman ▲ 88'
- 27B. Magnusson
- 36A. Ljungberg ⚽ ▲ 74' 7.0
- 24V. Svensson ▲ 60' 6.6
- 35E. Eld
- 23F. Neat
- 37M. Mohamud
- 12V. Andersson 6.3
- 3A. Erlingmark 6.9
- 4R. Yeboah 6.2
- 6H. Hermannsson ▼ 54' 6.2
- 28I. Seidu ▼ 66' 6.0
- 23K. Thordarson ▼ 54' 6.2
- 15D. Kruse 6.5
- 7S. Clemmensen ▼ 66' 6.3
- 8S. Larsson ⚽ ▼ 79' 6.9
- 14T. Heintz 6.9
- 29A. Bergmark-Wiberg 6.5
Dự bị 9
- 25E. Bishesari
- 5J. Bager
- 11S. Alioum ▲ 66' 6.5
- 18F. Eriksson
- 21L. Radakovic ▲ 79' 6.3
- 17A. Jallow ▲ 54' 6.3
- 16F. Ottosson ▲ 54' 6.2
- 22N. Tolf ▲ 66' 6.2
- 24O. Mansson
Thống kê
01⚑4
⚑440
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm12
7Trúng đích4
2Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
4Phạt góc4
5Việt vị1
7Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
3Cứu thua3
448Chuyền bóng576
390Chuyền chính xác501
87%Chính xác chuyền87%
2.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.85
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 48 - 27 | +21 | 45 | |
| 2 | 20 | 44 - 19 | +25 | 38 | |
| 3 | 20 | 45 - 19 | +26 | 37 | |
| 4 | 20 | 33 - 29 | +4 | 32 | |
| 5 | 19 | 28 - 27 | +1 | 32 | |
| 6 | 20 | 28 - 21 | +7 | 31 | |
| 7 | 20 | 33 - 30 | +3 | 30 | |
| 8 | 20 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 9 | 20 | 25 - 18 | +7 | 27 | |
| 10 | 20 | 29 - 32 | -3 | 27 | |
| 11 | 20 | 28 - 40 | -12 | 26 | |
| 12 | 19 | 25 - 33 | -8 | 20 | |
| 13 | 20 | 21 - 30 | -9 | 19 | |
| 14 | 20 | 19 - 31 | -12 | 19 | |
| 15 | 20 | 23 - 43 | -20 | 15 | |
| 16 | 20 | 13 - 37 | -24 | 11 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu15
19Ghi được25
13Thủng lưới23
1.9Bàn thắng mỗi trận1.67
3Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn10
8Hiệp hai18