IFK Göteborg vs Sirius
Tỷ số chung cuộc: IFK Göteborg 0-1 Sirius tại Allsvenskan, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: IFK Göteborg thắng 2, hòa 2, Sirius thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 26
- Sân vận động
- Gamla Ullevi, Göteborg
- Phong độ
- LDWWW IFK Göteborg
- LLWLW Sirius
- 32' Kolbeinn Thordarson
- 36' Gustav Svensson
- HT0-0
- 50' Joeri de Kamps
- 52' Daniel Stensson
- 54' 0-1 D. Stensson · T. Matthews
- 62' ▲ H. Carneil ▼ K. Þórðarson
- 64' Hussein Carneil
- 73' Dennis Widgren
- 75' ▲ G. Norlin ▼ E. Salomonsson
- 77' ▲ M. Jeng ▼ D. Widgren
- 77' ▲ W. Abou Ali ▼ A. Wikman
- 90' ▲ F. Olsson ▼ J. Persson
- FT0-1
Đội hình
- 1P. Dahlberg 6.7
- 2E. Salomonsson ▼ 75' 6.9
- 13G. Svensson 7.2
- 15S. Hausner 6.7
- 17O. Wendt 6.6
- 23K. Þórðarson ▼ 62' 7.2
- 21A. Carlén 6.9
- 28L. Kåhed 6.6
- 29T. Santos 6.7
- 22A. Selmani 6.2
- 19A. Muçolli 7.5
Dự bị 9
- 10H. Carneil ▲ 62' 7.3
- 14G. Norlin ▲ 75' 6.3
- 12A. Benediktsson
- 26D. Pérez
- 24A. Salaou
- 3J. Bångsbo
- 7S. Eriksson
- 34V. Tyren
- 25E. Bishesari
- 1D. Mitov Nilsson 7.7
- 13J. Voelkerling Persson ▼ 90' 7.9
- 4H. Castegren 8.0
- 5T. Carlsson 8.3
- 21D. Widgren ▼ 77' 7.2
- 18A. Wikman ▼ 77' 6.7
- 6J. de Kamps 6.6
- 8D. Stensson ⚽ 7.2
- 14A. Bjarnason 7.0
- 20J. Persson ▼ 90' 6.2
- 7T. Matthews ⇢ 6.9
Dự bị 9
- 31M. Jeng ▲ 77' 6.9
- 9W. Abou Ali ▲ 77' 6.5
- 11F. Olsson ▲ 90' 6.3
- 16H. Sjögrell
- 22André Al Sanati
- 32H. Ibrahim
- 12Ó. Ómarsson
- 25F. Majchrowicz
- 35H. Sveijer
Thống kê
03⚑11
⚑330
57%Kiểm soát bóng43%
21Dứt điểm5
3Trúng đích3
10Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm3
12Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn1
11Phạt góc3
2Việt vị1
12Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
2Cứu thua2
462Chuyền bóng372
351Chuyền chính xác254
76%Chính xác chuyền68%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 27 | +35 | 64 | |
| 2 | 30 | 59 - 26 | +33 | 64 | |
| 3 | 30 | 69 - 39 | +30 | 57 | |
| 4 | 30 | 41 - 36 | +5 | 50 | |
| 5 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 35 - 40 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 51 - 44 | +7 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 45 | 0 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 34 | -2 | 41 | |
| 11 | 30 | 34 - 38 | -4 | 36 | |
| 12 | 30 | 30 - 44 | -14 | 36 | |
| 13 | 30 | 33 - 37 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 53 | -13 | 33 | |
| 15 | 30 | 30 - 62 | -32 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 67 | -41 | 15 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
43Trận đấu43
54Ghi được71
54Thủng lưới62
1.26Bàn thắng mỗi trận1.65
12Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai33