Sirius vs IFK Göteborg
Tỷ số chung cuộc: Sirius 0-1 IFK Göteborg tại Allsvenskan, 20 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sirius thắng 4, hòa 2, IFK Göteborg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 16
- Sân vận động
- Studenternas IP, Uppsala
- Phong độ
- LLWLW Sirius
- LDWWW IFK Göteborg
- 11' Simon Sandberg
- HT0-0
- 49' Marcus Lindberg
- 59' 0-1 D. Kruse · K. Thordarson
- 60' ▲ J. Persson ▼ I. Bjerkebo
- 62' ▲ I. Jagne ▼ K. Thordarson
- 69' Victor Svensson
- 73' ▲ F. Eriksson ▼ S. Clemmensen
- 74' ▲ N. Milleskog ▼ V. Svensson
- 74' ▲ V. Ekstrom ▼ D. Widgren
- 76' Melker Heier
- 81' ▲ L. Carlstrand ▼ T. Santos
- 81' ▲ B. Brantlind ▼ S. Alioum
- 82' ▲ H. Sjogrell ▼ M. Heier
- 83' ▲ A. Vikman ▼ H. Castegren
- 90'+9 Noel Milleskog
- 90'+3 Imam Jagne
- FT0-1
Đội hình
- 34D. Celic 7.2
- 2H. Castegren ▼ 83' 6.9
- 15S. Sandberg 7.3
- 4T. Anker 7.2
- 21D. Widgren ▼ 74' 7.5
- 10M. Heier ▼ 82' 6.9
- 17M. Lindberg 7.2
- 29I. Bjerkebo ▼ 60' 6.3
- 24V. Svensson ▼ 74' 6.9
- 14L. Walta 7.2
- 9R. Ure 6.9
Dự bị 9
- 1I. Diawara
- 7J. Persson ▲ 60' 7.0
- 13J. Voelkerling
- 16H. Sjogrell ▲ 82' 7.2
- 18A. Vikman ▲ 83' 6.9
- 19N. Milleskog ▲ 74' 6.3
- 20V. Ekstrom ▲ 74' 7.5
- 23F. Neat
- 33S. Mamatsashvili
- 25E. Bishesari 7.9
- 29T. Santos ▼ 81' 7.3
- 5J. Bager 7.3
- 3A. Erlingmark 7.3
- 22N. Tolf 7.3
- 23K. Thordarson ⇢ ▼ 62' 6.9
- 15D. Kruse ⚽ 7.9
- 7S. Clemmensen ▼ 73' 6.9
- 14T. Heintz 7.2
- 11S. Alioum ▼ 81' 6.9
- 9M. Fenger 7.0
Dự bị 7
- 1P. Dahlberg
- 4R. Yeboah
- 8I. Jagne ▲ 62' 6.7
- 16L. Carlstrand ▲ 81' 6.7
- 18F. Eriksson ▲ 73' 6.3
- 26B. Brantlind ▲ 81' 6.7
- 27A. Boren
Thống kê
05⚑3
⚑610
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm15
3Trúng đích6
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn3
3Phạt góc6
1Việt vị0
14Phạm lỗi14
5Thẻ vàng1
4Cứu thua3
585Chuyền bóng410
509Chuyền chính xác329
87%Chính xác chuyền80%
1.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 18 | +39 | 75 | |
| 2 | 30 | 60 - 29 | +31 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 30 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 51 | |
| 5 | 30 | 52 - 32 | +20 | 49 | |
| 6 | 30 | 46 - 33 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 45 - 51 | -6 | 40 | |
| 9 | 30 | 53 - 51 | +2 | 39 | |
| 10 | 30 | 42 - 50 | -8 | 35 | |
| 11 | 30 | 24 - 50 | -26 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 47 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 14 | 30 | 40 - 57 | -17 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 48 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 36 - 69 | -33 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
84Ghi được63
62Thủng lưới43
2Bàn thắng mỗi trận1.5
7Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn21
43Hiệp hai28