Real Madrid vs F.C. Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Real Madrid 2-5 F.C. Barcelona tại Super Cup, 12 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid thắng 3, hòa 0, F.C. Barcelona thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Cup · Final
- Sân vận động
- King Abdullah Sports City, Jeddah
- Phong độ
- WWWWL Real Madrid
- WWWWW F.C. Barcelona
- -5' Raphinha
- -5' Iñigo Martínez
- 5' K. Mbappé · Vinícius Júnior 1-0
- 22' 1-1 Lamine Yamal · R. Lewandowski
- 28' ▲ R. Araujo ▼ Iñigo Martínez
- 34' Gavi
- 35' Eduardo Camavinga
- 36' 1-2 R. Lewandowski11m
- 39' 1-3 Raphinha · J. Koundé
- 45'+10 1-4 0 Alejandro Balde · Raphinha
- HT1-4
- 46' ▲ Dani Ceballos ▼ E. Camavinga
- 48' 1-5 Raphinha · Marc Casadó
- 52' ▲ Raúl Asencio ▼ Lucas Vázquez
- 53' Antonio Rüdiger
- 55' Vinícius Júnior
- 56' Wojciech Szczęsny
- 56' Wojciech Szczęsny
- 59' ▲ Dani Olmo ▼ Lamine Yamal
- 59' ▲ Iñaki Peña ▼ Gavi
- 60' Rodrygo 2-5
- 62' Aurélien Tchouaméni
- 64' ▲ L. Modrić ▼ A. Tchouaméni
- 75' ▲ Fran García ▼ F. Mendy
- 76' ▲ Brahim Díaz ▼ Vinícius Júnior
- 77' Raúl Asencio
- 77' Robert Lewandowski
- 79' ▲ Ferran Torres ▼ Raphinha
- 87' Ronald Araújo
- FT2-5
Đội hình
- 1T. Courtois 6.7
- 17Lucas Vázquez ▼ 52' 6.0
- 14A. Tchouaméni ▼ 64' 5.9
- 22A. Rüdiger 6.3
- 23F. Mendy ▼ 75' 6.0
- 8F. Valverde 6.3
- 6E. Camavinga ▼ 46' 5.9
- 11Rodrygo ⚽ 6.9
- 5J. Bellingham 6.7
- 7Vinícius Júnior ⇢ ▼ 76' 6.9
- 9K. Mbappé ⚽ 8.5
Dự bị 11
- 19Dani Ceballos ▲ 46' 6.9
- 35Raúl Asencio ▲ 52' 7.0
- 10L. Modrić ▲ 64' 7.2
- 20Fran García ▲ 75' 6.9
- 21Brahim Díaz ▲ 76' 6.5
- 26Fran González
- 4D. Alaba
- 15A. Güler
- 16Endrick
- 13A. Lunin
- 39Lorenzo Aguado
- 25W. Szczęsny 6.2
- 23J. Koundé ⇢ 6.7
- 2Pau Cubarsí 6.5
- 5Iñigo Martínez ▼ 28' 6.5
- 3Alejandro Balde ⚽ 7.7
- 17Marc Casadó ⇢ 6.6
- 8Pedri 7.2
- 19Lamine Yamal ⚽ ▼ 59' 8.2
- 6Gavi ▼ 59' 7.2
- 11Raphinha ⚽2 ⇢ ▼ 79' 9.0
- 9R. Lewandowski ⚽ ⇢ 8.2
Dự bị 11
- 4R. Araujo ▲ 28' 6.6
- 20Dani Olmo ▲ 59' 6.9
- 13Iñaki Peña ▲ 59' 6.9
- 7Ferran Torres ▲ 79' 6.7
- 16Fermín López
- 21F. de Jong
- 32Héctor Fort
- 24Eric García
- 26Ander Astralaga
- 18Pau Víctor
- 35Gerard Martín
Thống kê
05⚑9
⚑541
49%Kiểm soát bóng51%
19Dứt điểm14
6Trúng đích8
7Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
9Phạt góc5
1Việt vị1
14Phạm lỗi13
5Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
404Chuyền bóng433
344Chuyền chính xác376
85%Chính xác chuyền87%
So sánh
65Trận đấu64
140Ghi được180
80Thủng lưới80
2.15Bàn thắng mỗi trận2.81
21Giữ sạch lưới21
43Trên 2.5 bàn50
85Hiệp hai95