Real Madrid vs F.C. Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Real Madrid 0-4 F.C. Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid thắng 3, hòa 0, F.C. Barcelona thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Santiago Bernabéu, Madrid
- Phong độ
- WWWWL Real Madrid
- WWWWW F.C. Barcelona
- 31' Kylian Mbappé
- 44' Marc Casadó
- HT0-0
- 46' ▲ F. de Jong ▼ Fermín López
- 54' 0-1 R. Lewandowski · Marc Casadó
- 56' 0-2 R. Lewandowski · Alejandro Balde
- 63' ▲ L. Modrić ▼ A. Tchouaméni
- 65' ▲ Dani Olmo ▼ Marc Casadó
- 69' Jules Koundé
- 75' Iñigo Martínez
- 77' ▲ Brahim Díaz ▼ E. Camavinga
- 77' 0-3 Lamine Yamal · Raphinha
- 80' Vinícius Júnior
- 82' Iñaki Peña
- 84' 0-4 Raphinha · Iñigo Martínez
- 86' ▲ Fran García ▼ F. Mendy
- 87' Éder Militão
- 87' ▲ Gavi ▼ Pedri
- 90' Gavi
- FT0-4
Đội hình
- 13A. Lunin 6.3
- 17Lucas Vázquez 6.0
- 3Éder Militão 6.5
- 22A. Rüdiger 6.3
- 23F. Mendy ▼ 86' 6.2
- 5J. Bellingham 6.2
- 8F. Valverde 6.3
- 14A. Tchouaméni ▼ 63' 6.9
- 6E. Camavinga ▼ 77' 7.5
- 9K. Mbappé 6.0
- 7Vinícius Júnior 6.7
Dự bị 9
- 10L. Modrić ▲ 63' 7.2
- 21Brahim Díaz ▲ 77' 6.3
- 20Fran García ▲ 86'
- 18Jesús Vallejo
- 19Dani Ceballos
- 15A. Güler
- 16Endrick
- 26Fran González
- 34Sergio Mestre
- 13Iñaki Peña 7.9
- 23J. Koundé 7.0
- 2Pau Cubarsí 7.2
- 5Iñigo Martínez ⇢ 7.9
- 3Alejandro Balde ⇢ 7.3
- 17Marc Casadó ⇢ ▼ 65' 7.5
- 8Pedri ▼ 87' 7.2
- 19Lamine Yamal ⚽ 7.7
- 16Fermín López ▼ 46' 6.5
- 11Raphinha ⚽ ⇢ 8.5
- 9R. Lewandowski ⚽2 8.5
Dự bị 11
- 21F. de Jong ▲ 46' 6.6
- 20Dani Olmo ▲ 65' 6.2
- 6Gavi ▲ 87'
- 25W. Szczęsny
- 36Sergi Domínguez
- 32Héctor Fort
- 35Gerard Martín
- 10Ansu Fati
- 18Pau Víctor
- 14Pablo Torre
- 31D. Kochen
Thống kê
02⚑10
⚑350
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm15
4Trúng đích7
4Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn1
10Phạt góc3
12Việt vị1
15Phạm lỗi17
2Thẻ vàng5
3Cứu thua4
0.49Bàn thắng ngăn chặn0.49
311Chuyền bóng455
243Chuyền chính xác385
78%Chính xác chuyền85%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu64
140Ghi được180
80Thủng lưới80
2.15Bàn thắng mỗi trận2.81
21Giữ sạch lưới21
43Trên 2.5 bàn50
85Hiệp hai95