Real Madrid vs F.C. Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Real Madrid 4-1 F.C. Barcelona tại Super Cup, 14 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid thắng 3, hòa 0, F.C. Barcelona thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Cup · Final
- Phong độ
- WWWWL Real Madrid
- WWWWW F.C. Barcelona
- 7' Vinícius Júnior · J. Bellingham 1-0
- 10' Vinícius Júnior · Rodrygo 2-0
- 33' 2-1 R. Lewandowski
- 37' Ronald Araújo
- 39' Vinícius Júnior11m 3-1
- 40' Sergi Roberto
- 43' Jude Bellingham
- HT3-1
- 61' ▲ Fermín ▼ Sergi Roberto
- 61' ▲ João Félix ▼ Ferran Torres
- 61' ▲ Lamine Yamal ▼ Pedri
- 62' Antonio Rüdiger
- 64' Rodrygo 4-1
- 71' Ronald Araújo
- 71' Ronald Araújo
- 77' ▲ Brahim Díaz ▼ Rodrygo
- 81' ▲ L. Modrić ▼ T. Kroos
- 82' ▲ E. Camavinga ▼ Vinícius Júnior
- 86' ▲ Dani Ceballos ▼ F. Valverde
- 86' ▲ Joselu ▼ J. Bellingham
- FT4-1
Đội hình
- 13A. Lunin 7.5
- 2Dani Carvajal 7.6
- 22A. Rüdiger 6.6
- 6Nacho 7.0
- 23F. Mendy 6.6
- 15F. Valverde ▼ 86' 6.6
- 18A. Tchouaméni 7.6
- 8T. Kroos ▼ 81' 7.9
- 5J. Bellingham ⇢ ▼ 86' 7.9
- 11Rodrygo ⚽ ⇢ ▼ 77' 8.2
- 7Vinícius Júnior ⚽3 ▼ 82' 10.0
Dự bị 11
- 21Brahim Díaz ▲ 77' 6.7
- 10L. Modrić ▲ 81' 6.3
- 12E. Camavinga ▲ 82' 6.9
- 19Dani Ceballos ▲ 86'
- 14Joselu ▲ 86'
- 28Mario Martín
- 20Fran García
- 24A. Güler
- 32N. Paz
- 25Kepa
- 36Vinícius Tobias
- 13Iñaki Peña 6.7
- 4R. Araujo 5.9
- 23J. Koundé 6.6
- 15A. Christensen 6.9
- 3Alejandro Balde 5.9
- 22İ. Gündoğan 7.9
- 21F. de Jong 6.9
- 7Ferran Torres ▼ 61' 6.9
- 8Pedri ▼ 61' 6.9
- 20Sergi Roberto ▼ 61' 6.3
- 9R. Lewandowski ⚽ 7.2
Dự bị 11
- 32Fermín ▲ 61' 6.6
- 14João Félix ▲ 61' 7.0
- 27Lamine Yamal ▲ 61' 7.0
- 31D. Kochen
- 19Vitor Roque
- 39Héctor Fort
- 26Ander Astralaga
- 18Oriol Romeu
- 38Marc Guiu
- 30Marc Casadó
- 33Pau Cubarsí
Thống kê
02⚑3
⚑431
43%Kiểm soát bóng57%
18Dứt điểm12
9Trúng đích7
4Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
3Phạt góc4
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua4
465Chuyền bóng614
421Chuyền chính xác556
91%Chính xác chuyền91%
So sánh
60Trận đấu60
135Ghi được128
61Thủng lưới79
2.25Bàn thắng mỗi trận2.13
26Giữ sạch lưới24
37Trên 2.5 bàn39
82Hiệp hai76