F.C. Barcelona
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0 · sau hiệp phụ
·
Real Madrid

F.C. Barcelona vs Real Madrid

Tỷ số chung cuộc: F.C. Barcelona 3-2 Real Madrid tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Barcelona thắng 7, hòa 0, Real Madrid thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · Final
Phong độ
WWWWW F.C. Barcelona
WWWWL Real Madrid
  1. -5' Antonio Rüdiger
  2. 11' Fran García F. Mendy
  3. 28' Pedri · Lamine Yamal 1-0
  4. 31' Aurélien Tchouaméni
  5. 37' Gerard Martín
  6. HT1-0
  7. 46' K. Mbappé Rodrygo
  8. 55' L. Modrić Lucas Vázquez
  9. 55' A. Güler Dani Ceballos
  10. 65' Fermín López Dani Olmo
  11. 68' Frenkie de Jong
  12. 70' 1-1 K. Mbappé
  13. 77' 1-2 A. Tchouaméni · A. Güler
  14. 84' Ferran Torres · Lamine Yamal 2-2
  15. 85' R. Araujo Gerard Martín
  16. 85' Gavi F. de Jong
  17. 89' Brahim Díaz Vinícius Júnior
  18. 90'+10 Raphinha
  19. 90'+4 Fermín López
  20. 90'+9 Raphinha
  21. 90'+1 Luka Modrić
  22. 98' Eric García Pedri
  23. 107' Jude Bellingham
  24. 111' Endrick A. Rüdiger
  25. 115' Pau Víctor Ferran Torres
  26. 116' J. Koundé 3-2
  27. FT3-2

Đội hình

F.C. Barcelona Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Flick
  1. 25W. Szczęsny 7.5
  2. 23J. Koundé 8.2
  3. 2Pau Cubarsí 6.6
  4. 5Iñigo Martínez 7.0
  5. 35Gerard Martín ▼ 85' 6.9
  6. 21F. de Jong ▼ 85' 6.9
  7. 8Pedri ▼ 98' 7.9
  8. 19Lamine Yamal ⇢2 8.2
  9. 20Dani Olmo ▼ 65' 7.2
  10. 11Raphinha 7.9
  11. 7Ferran Torres ▼ 115' 8.0

Dự bị 11

  1. 16Fermín López ▲ 65' 6.6
  2. 4R. Araujo ▲ 85' 6.9
  3. 6Gavi ▲ 85' 6.9
  4. 24Eric García ▲ 98' 6.9
  5. 18Pau Víctor ▲ 115' 6.3
  6. 10Ansu Fati
  7. 13Iñaki Peña
  8. 14Pablo Torre
  9. 32Héctor Fort
  10. 1M. ter Stegen
  11. 15A. Christensen
Real Madrid Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Ancelotti
  1. 1T. Courtois 6.7
  2. 17Lucas Vázquez ▼ 55' 6.7
  3. 35Raúl Asencio 6.2
  4. 22A. Rüdiger ▼ 111' 7.0
  5. 23F. Mendy ▼ 11' 6.3
  6. 8F. Valverde 6.7
  7. 14A. Tchouaméni 7.3
  8. 11Rodrygo ▼ 46' 6.3
  9. 5J. Bellingham 7.6
  10. 19Dani Ceballos ▼ 55' 6.7
  11. 7Vinícius Júnior ▼ 89' 7.3

Dự bị 10

  1. 20Fran García ▲ 11' 6.2
  2. 9K. Mbappé ▲ 46' 7.7
  3. 10L. Modrić ▲ 55' 6.2
  4. 15A. Güler ▲ 55' 7.3
  5. 21Brahim Díaz ▲ 89' 6.5
  6. 16Endrick ▲ 111' 6.5
  7. 18Jesús Vallejo
  8. 4D. Alaba
  9. 13A. Lunin
  10. 26Fran González

Thống kê

048
731
59%Kiểm soát bóng41%
22Dứt điểm15
9Trúng đích7
8Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn5
8Phạt góc7
2Việt vị7
23Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua6
670Chuyền bóng453
594Chuyền chính xác365
89%Chính xác chuyền81%

So sánh

64Trận đấu65
180Ghi được140
80Thủng lưới80
2.81Bàn thắng mỗi trận2.15
21Giữ sạch lưới21
50Trên 2.5 bàn43
95Hiệp hai85

Đối đầu

Trang trận đấu