Real Madrid
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0 · 11m 4:3
·
Valencia

Real Madrid vs Valencia

Tỷ số chung cuộc: Real Madrid 1-1 Valencia tại Super Cup, 11 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid thắng 6, hòa 2, Valencia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Cup · Semi-finals
Trọng tài
Alejandro Hernández
Phong độ
WWLWW Real Madrid
DLLLL Valencia
  1. 28' Eduardo Camavinga
  2. 31' Justin Kluivert
  3. 38' Eray Cömert
  4. 39' K. Benzema11m 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' L. Modrić E. Camavinga
  7. 46' 1-1 Samuel Lino · Toni Lato
  8. 68' Dani Carvajal Lucas Vázquez
  9. 73' Hugo Duro J. Kluivert
  10. 74' F. Mendy Éder Militão
  11. 82' Fran Pérez Samuel Lino
  12. 84' Marco Asensio Rodrygo
  13. 92' Edinson Cavani
  14. 95' Ilaix Moriba Toni Lato
  15. 95' D. Foulquier Y. Musah
  16. 99' André Almeida
  17. 105' Dani Ceballos F. Valverde
  18. 109' Nacho Fernández
  19. 115' Hugo Guillamón André Almeida
  20. 120'+1 1-2 E. Cavani11m
  21. 120'+2 K. Benzema11m 2-2
  22. 120'+3 E. Cömert11mhỏng 11m
  23. 120'+4 L. Modrić11m 3-2
  24. 120'+5 3-3 Ilaix Moriba11m
  25. 120'+6 T. Kroos11m 4-3
  26. 120'+7 4-4 Hugo Guillamón11m
  27. 120'+8 Marco Asensio11m 5-4
  28. 120'+9 José Gayà11mhỏng 11m
  29. FT1-1

Đội hình

Real Madrid Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Ancelotti
  1. 1T. Courtois 7.3
  2. 6Nacho 7.7
  3. 22A. Rüdiger 6.6
  4. 3Éder Militão ▼ 74' 7.5
  5. 8T. Kroos 7.7
  6. 17Lucas Vázquez ▼ 68' 6.9
  7. 15F. Valverde ▼ 105' 7.0
  8. 12E. Camavinga ▼ 46' 6.3
  9. 9K. Benzema 8.0
  10. 20Vinícius Júnior 6.3
  11. 21Rodrygo ▼ 84' 6.9

Dự bị 11

  1. 10L. Modrić ▲ 46' 7.3
  2. 2Dani Carvajal ▲ 68' 6.2
  3. 23F. Mendy ▲ 74' 6.3
  4. 11Marco Asensio ▲ 84' 6.9
  5. 19Dani Ceballos ▲ 105' 6.6
  6. 7E. Hazard
  7. 31Mario Martín
  8. 26Luis López
  9. 24M. Díaz
  10. 13A. Lunin
  11. 5Vallejo
Valencia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Gattuso
  1. 25G. Mamardashvili 7.6
  2. 14José Gayà 7.5
  3. 3Toni Lato ▼ 95' 7.7
  4. 24E. Cömert 6.2
  5. 2Thierry Correia 7.0
  6. 15C. Özkacar 7.3
  7. 18André Almeida ▼ 115' 7.2
  8. 4Y. Musah ▼ 95' 6.3
  9. 7E. Cavani 7.3
  10. 9J. Kluivert ▼ 73' 6.0
  11. 16Samuel Lino ▼ 82' 7.3

Dự bị 12

  1. 19Hugo Duro ▲ 73' 6.7
  2. 29Fran Pérez ▲ 82' 6.9
  3. 8Ilaix Moriba ▲ 95' 7.0
  4. 20D. Foulquier ▲ 95' 6.3
  5. 6Hugo Guillamón ▲ 115'
  6. 5Gabriel Paulista
  7. 13Cristian Rivero
  8. 21Jesús Vázquez
  9. 1Iago Herrerín
  10. 33Cristhian Mosquera
  11. 22Marcos André
  12. 12M. Diakhaby

Thống kê

028
640
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm12
6Trúng đích3
9Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn5
8Phạt góc6
3Việt vị3
20Phạm lỗi23
2Thẻ vàng4
2Cứu thua5
862Chuyền bóng615
766Chuyền chính xác526
89%Chính xác chuyền86%

So sánh

64Trận đấu51
131Ghi được67
65Thủng lưới65
2.05Bàn thắng mỗi trận1.31
22Giữ sạch lưới10
35Trên 2.5 bàn26
78Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu