Valencia vs Real Madrid
Tỷ số chung cuộc: Valencia 1-2 Real Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 3 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valencia thắng 2, hòa 2, Real Madrid thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio de Mestalla, Valencia
- Phong độ
- DLLLL Valencia
- WWLWW Real Madrid
- 27' Hugo Duro 1-0
- 36' Dani Ceballos
- HT1-0
- 55' Jude Bellingham11mhỏng 11m
- 61' Kylian Mbappé
- 67' ▲ Sergi Canós ▼ Diego López
- 68' ▲ Hugo Guillamón ▼ Javi Guerra
- 68' ▲ E. Camavinga ▼ F. Mendy
- 68' ▲ Brahim Díaz ▼ Rodrygo
- 69' Sergi Canós
- 78' Stole Dimitrievski
- 78' Lucas Vázquez
- 78' Vinícius Júnior
- 79' Vinícius Júnior
- 80' ▲ L. Modrić ▼ Dani Ceballos
- 85' 1-1 L. Modrić · J. Bellingham
- 87' Luka Modrić
- 88' ▲ Jesús Vázquez ▼ Yarek Gąsiorowski
- 88' ▲ Dani Gómez ▼ André Almeida
- 90'+7 ▲ Raúl Asencio ▼ J. Bellingham
- 90'+6 1-2 J. Bellingham
- FT1-2
Đội hình
- 13S. Dimitrievski 6.6
- 20D. Foulquier 6.9
- 15César Tárrega 6.3
- 3Cristhian Mosquera 6.6
- 24Yarek Gąsiorowski ▼ 88' 6.9
- 16Diego López ▼ 67' 7.2
- 8Javi Guerra ▼ 68' 6.9
- 5E. Barrenechea 6.7
- 22Luis Rioja 7.2
- 10André Almeida ▼ 88' 6.9
- 9Hugo Duro ⚽ 7.2
Dự bị 11
- 7Sergi Canós ▲ 67' 6.0
- 6Hugo Guillamón ▲ 68' 4.9
- 21Jesús Vázquez ▲ 88' 6.3
- 17Dani Gómez ▲ 88' 6.2
- 32Martín Tejón
- 1Jaume Doménech
- 2M. Caufriez
- 31Rubén Iranzo
- 35Vicent Abril
- 38Iker Córdoba
- 30Germán Valera
- 1T. Courtois 6.7
- 17Lucas Vázquez 6.9
- 14A. Tchouaméni 7.3
- 22A. Rüdiger 6.9
- 23F. Mendy ▼ 68' 6.9
- 19Dani Ceballos ▼ 80' 7.5
- 8F. Valverde 7.2
- 11Rodrygo ▼ 68' 6.6
- 5J. Bellingham ⚽ ⇢ ▼ 90' 9.2
- 7Vinícius Júnior 6.3
- 9K. Mbappé 6.9
Dự bị 10
- 6E. Camavinga ▲ 68' 7.2
- 21Brahim Díaz ▲ 68' 6.9
- 10L. Modrić ⚽ ▲ 80' 7.7
- 35Raúl Asencio ▲ 90'
- 18Jesús Vallejo
- 26Fran González
- 13A. Lunin
- 15A. Güler
- 16Endrick
- 20Fran García
Thống kê
02⚑2
⚑531
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm17
5Trúng đích5
3Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn4
2Phạt góc5
0Việt vị4
16Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
0.39Bàn thắng ngăn chặn0.39
374Chuyền bóng622
304Chuyền chính xác553
81%Chính xác chuyền89%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu65
57Ghi được140
67Thủng lưới80
1.16Bàn thắng mỗi trận2.15
13Giữ sạch lưới21
22Trên 2.5 bàn43
30Hiệp hai85