Valencia vs Real Madrid
Tỷ số chung cuộc: Valencia 2-2 Real Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valencia thắng 2, hòa 2, Real Madrid thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio de Mestalla, Valencia
- Phong độ
- DLLLL Valencia
- WWLWW Real Madrid
- 4' Roman Yaremchuk
- 27' Hugo Duro · Fran Pérez 1-0
- 30' Roman Yaremchuk 2-0
- 45'+5 2-1 Vinícius Júnior · Rodrygo
- HT2-1
- 57' ▲ Hugo Guillamón ▼ Sergi Canós
- 57' ▲ Diego Lopez ▼ Roman Yaremchuk
- 63' ▲ Brahim Díaz ▼ Rodrygo
- 63' ▲ Luka Modrić ▼ Toni Kroos
- 72' Vinícius Júnior
- 72' ▲ Fran García ▼ Ferland Mendy
- 72' ▲ Joselu ▼ Eduardo Camavinga
- 73' ▲ Selim Amallah ▼ Javier Guerra
- 73' ▲ Peter González ▼ Fran Pérez
- 76' 2-2 Vinícius Júnior · Brahim Díaz
- 80' Federico Valverde
- 83' Mouctar Diakhaby
- 86' ▲ Nacho Fernández ▼ Federico Valverde
- 89' ▲ Cenk Özkaçar ▼ Mouctar Diakhaby
- 90'+3 Hugo Duro
- 90'+9 Joselu
- 90'+9 Jude Bellingham
- FT2-2
Đội hình
- 25Giorgi Mamardashvili 6.9
- 20Dimitri Foulquier 6.7
- 3Cristhian Mosquera 6.3
- 4Mouctar Diakhaby ▼ 89' 6.5
- 14José Luis Gayà 6.9
- 23Fran Pérez ⇢ ▼ 73' 7.2
- 18Pepelu 7.3
- 8Javier Guerra ▼ 73' 6.2
- 7Sergi Canós ▼ 57' 6.3
- 9Hugo Duro ⚽ 7.2
- 17Roman Yaremchuk ⚽ ▼ 57' 7.2
Dự bị 12
- 6Hugo Guillamón ▲ 57' 6.6
- 16Diego Lopez ▲ 57' 6.2
- 19Selim Amallah ▲ 73' 6.5
- 11Peter González ▲ 73' 6.6
- 15Cenk Özkaçar ▲ 89' 6.6
- 1Jaume Doménech
- 13Cristian Rivero
- 34Yarek Gasiorowski
- 12Thierry Correia
- 21Jesús Vázquez
- 10André Almeida
- 22Alberto Mari
- 13Andriy Lunin 7.0
- 2Daniel Carvajal 6.3
- 18Aurélien Tchouaméni 6.9
- 22Antonio Rüdiger 6.6
- 23Ferland Mendy ▼ 72' 7.2
- 15Federico Valverde ▼ 86' 7.2
- 8Toni Kroos ▼ 63' 7.2
- 12Eduardo Camavinga ▼ 72' 7.2
- 5Jude Bellingham 6.7
- 11Rodrygo ⇢ ▼ 63' 7.0
- 7Vinícius Júnior ⚽2 7.9
Dự bị 10
- 21Brahim Díaz ▲ 63' 6.9
- 10Luka Modrić ▲ 63' 6.9
- 20Fran García ▲ 72' 6.9
- 14Joselu ▲ 72' 6.7
- 6Nacho Fernández ▲ 86' 6.7
- 30Fran Gonzalez
- 25Kepa Arrizabalaga
- 17Lucas Vázquez
- 24Arda Güler
- 19Dani Ceballos
Thống kê
02⚑2
⚑231
29%Kiểm soát bóng71%
12Dứt điểm10
5Trúng đích5
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn0
2Phạt góc2
0Việt vị2
19Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
297Chuyền bóng739
228Chuyền chính xác668
77%Chính xác chuyền90%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
48Trận đấu60
54Ghi được135
57Thủng lưới61
1.13Bàn thắng mỗi trận2.25
18Giữ sạch lưới26
21Trên 2.5 bàn37
28Hiệp hai82