UD Almería
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Real Valladolid

UD Almería vs Real Valladolid

Tỷ số chung cuộc: UD Almería 1-0 Real Valladolid tại Segunda División, 31 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UD Almería thắng 2, hòa 4, Real Valladolid thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 42
Phong độ
WWLLW UD Almería
WLLDW Real Valladolid
  1. 25' Carlos Clerc
  2. 42' Álex Muñoz
  3. 42' Clément Michelin
  4. HT0-0
  5. 55' Pablo Tomeo
  6. 57' S. Arribas11m 1-0
  7. 66' V. A. Meseguer Cavas A. Ndiaye
  8. 66' Peter Federico A. Carvajal
  9. 66' M. Maroto I. Alani
  10. 72' J. Morcillo A. Embarba
  11. 72' N. Melamed S. Arribas
  12. 80' A. Puigmal Leo Baptistao
  13. 81' I. Alejo J. Ponceau
  14. 81' B. Chinedu S. Biuk
  15. 87' D. Chirino M. Luna
  16. 87' Thalys M. de la Fuente
  17. 90'+2 Arnau Puigmal
  18. 90'+7 Brain Obosso
  19. FT1-0

Đội hình

UD Almería Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Joan Rubi
  1. 1A. Fernandez 7.3
  2. 16M. Luna ▼ 87' 7.0
  3. 5Rodrigo Ely 7.7
  4. 18F. Bonini 7.0
  5. 3A. Munoz 7.3
  6. 29S. Dzodic 7.3
  7. 17D. Lopy 6.9
  8. 12Leo Baptistao ▼ 80' 6.9
  9. 11S. Arribas ▼ 72' 8.5
  10. 23A. Embarba ▼ 72' 7.2
  11. 24M. de la Fuente ▼ 87' 6.2

Dự bị 11

  1. 13F. Martinez
  2. 21Chumi
  3. 2A. Puigmal ▲ 80' 6.3
  4. 22D. Chirino ▲ 87' 6.6
  5. 9Thalys ▲ 87' 6.5
  6. 4N. Monte
  7. 14I. Baba
  8. 7J. Morcillo ▲ 72' 6.5
  9. 20A. Centelles
  10. 10N. Melamed ▲ 72' 6.9
  11. 8Gui Guedes
Real Valladolid Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Fran Escriba
  1. 13Guilherme Fernandes 8.3
  2. 2C. Michelin 7.2
  3. 15P. Tomeo 6.2
  4. 4D. Torres 7.9
  5. 18C. Clerc 7.5
  6. 12I. Alani ▼ 66' 6.6
  7. 38A. Carvajal ▼ 66' 6.5
  8. 21J. Ponceau ▼ 81' 7.2
  9. 11A. Ndiaye ▼ 66' 6.6
  10. 17S. Biuk ▼ 81' 6.3
  11. 9J. Latasa 6.9

Dự bị 12

  1. 26A. de Pablo
  2. 1A. Aceves
  3. 14I. Alejo ▲ 81' 6.7
  4. 27I. Garriel
  5. 23M. Jaouab
  6. 8V. A. Meseguer Cavas ▲ 66' 6.7
  7. 22Peter Federico ▲ 66' 6.2
  8. 16M. Maroto ▲ 66' 6.3
  9. 30H. Modesto
  10. 37Riki
  11. 40B. Chinedu ▲ 81' 6.5
  12. 35A. Galdeano

Thống kê

022
240
46%Kiểm soát bóng54%
25Dứt điểm8
9Trúng đích4
9Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn2
2Phạt góc2
1Việt vị1
17Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
4Cứu thua7
343Chuyền bóng402
294Chuyền chính xác337
86%Chính xác chuyền84%
3.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing de Santander
42 90 - 61 +29 82
2
Deportivo La Coruna
42 65 - 44 +21 77
3
UD Almería
42 81 - 63 +18 74
4
Málaga CF
42 75 - 52 +23 73
5
UD Las Palmas
42 57 - 40 +17 73
6
CD Castellón
42 70 - 51 +19 72
7
Burgos CF
42 48 - 33 +15 72
8
SD Eibar
42 52 - 40 +12 67
9
Sporting de Gijón
42 60 - 54 +6 61
10
Córdoba CF
42 57 - 61 -4 61
11
AD Ceuta FC
42 51 - 63 -12 61
12
Albacete
42 56 - 55 +1 59
13
FC Andorra
42 62 - 54 +8 58
14
Granada CF
42 50 - 56 -6 48
15
Real Sociedad II
42 52 - 61 -9 47
16
CD Leganés
42 43 - 51 -8 46
17
Real Valladolid
42 44 - 57 -13 46
18
Cádiz CF
42 41 - 61 -20 43
19
CD Mirandés
42 47 - 69 -22 40
20
SD Huesca
42 41 - 63 -22 38
21
Cultural Leonesa
42 39 - 68 -29 37
22
Zaragoza
42 35 - 59 -24 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu47
93Ghi được51
73Thủng lưới65
1.82Bàn thắng mỗi trận1.09
12Giữ sạch lưới13
34Trên 2.5 bàn21
52Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu