UD Almería vs Real Valladolid
Tỷ số chung cuộc: UD Almería 3-1 Real Valladolid tại Segunda División, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UD Almería thắng 2, hòa 4, Real Valladolid thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio de los Juegos Mediterráneos, Almería
- Trọng tài
- Javier Iglesias
- Phong độ
- WWLLW UD Almería
- WLLDW Real Valladolid
- 8' 0-1 César de la Hozphản lưới
- 30' Luis Pérez
- 35' ▲ Kiko Olivas ▼ J. El Yamiq
- 37' Óscar Plano
- 37' Óscar Plano
- 42' Sergio León
- 45'+2 Samuel Costa
- HT0-1
- 46' ▲ L. Ramazani ▼ Samú Costa
- 46' ▲ Portillo ▼ José Carlos Lazo
- 52' L. Ramazani · Portillo 1-1
- 57' ▲ A. Tuhami ▼ S. Weissman
- 57' ▲ Cristo González ▼ Sergio León
- 67' ▲ Dyego Sousa ▼ Álex Centelles
- 67' ▲ Sergio Akieme ▼ A. Appiah
- 70' Sergio Akieme · U. Sadiq 2-1
- 71' ▲ Kike Pérez ▼ Roque Mesa
- 71' ▲ Fede ▼ G. Plata
- 77' César de la Hoz
- 79' ▲ Curro Sánchez ▼ Arnau Puigmal
- 86' Portillo · Dyego Sousa 3-1
- 90'+2 Srđan Babić
- FT3-1
Đội hình
- 13Fernando Martínez 6.7
- 22S. Babić 6.5
- 21Chumi Brandariz 7.0
- 20Álex Centelles ▼ 67' 6.9
- 6César de la Hoz 7.0
- 16José Carlos Lazo ▼ 46' 7.3
- 17Alejandro Pozo 7.0
- 26Arnau Puigmal ▼ 79' 7.0
- 30Samú Costa ▼ 46' 6.3
- 9U. Sadiq ⇢ 7.3
- 31A. Appiah ▼ 67' 6.5
Dự bị 12
- 32L. Ramazani ⚽ ▲ 46' 7.3
- 8Portillo ⚽ ▲ 46' 7.6
- 11Dyego Sousa ▲ 67' 7.0
- 15Sergio Akieme ⚽ ▲ 67' 7.2
- 10Curro Sánchez ▲ 79' 6.5
- 12Juanjo Nieto
- 7Juan Villar
- 3Iván Martos
- 28Raul Caballero
- 1G. Makaridze
- 14Javi Robles
- 35Aitor Puñal
- 13Roberto Jiménez 6.9
- 22Nacho Martínez 7.3
- 2Luis Pérez 6.3
- 15J. El Yamiq ▼ 35' 6.6
- 17Roque Mesa ▼ 71' 6.6
- 24Joaquín Fernández 6.9
- 16Álvaro Aguado 6.9
- 12G. Plata ▼ 71' 6.2
- 7Sergio León ▼ 57' 6.7
- 10Óscar Plano 5.5
- 9S. Weissman ▼ 57' 6.9
Dự bị 10
- 4Kiko Olivas ▲ 35' 6.3
- 25A. Tuhami ▲ 57' 6.6
- 23Cristo González ▲ 57' 6.7
- 8Kike Pérez ▲ 71' 6.3
- 20Fede ▲ 71' 6.5
- 19Toni Villa
- 21L. Olaza
- 3Raúl García
- 6Diogo Queirós
- 1Jordi Masip
Thống kê
03⚑8
⚑321
60%Kiểm soát bóng40%
19Dứt điểm7
9Trúng đích1
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
8Phạt góc3
1Việt vị2
12Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
525Chuyền bóng337
451Chuyền chính xác257
86%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 68 - 35 | +33 | 81 | |
| 2 | 42 | 71 - 43 | +28 | 81 | |
| 3 | 42 | 61 - 45 | +16 | 80 | |
| 4 | 42 | 57 - 47 | +10 | 70 | |
| 5 | 42 | 53 - 37 | +16 | 69 | |
| 6 | 42 | 57 - 42 | +15 | 68 | |
| 7 | 42 | 57 - 41 | +16 | 68 | |
| 8 | 42 | 57 - 55 | +2 | 63 | |
| 9 | 42 | 63 - 57 | +6 | 60 | |
| 10 | 42 | 39 - 46 | -7 | 56 | |
| 11 | 42 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 12 | 42 | 50 - 51 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 49 - 44 | +5 | 54 | |
| 14 | 42 | 58 - 62 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 53 - 59 | -6 | 52 | |
| 16 | 42 | 46 - 52 | -6 | 50 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 46 | |
| 18 | 42 | 36 - 57 | -21 | 45 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 43 | |
| 20 | 42 | 43 - 61 | -18 | 40 | |
| 21 | 42 | 39 - 65 | -26 | 33 | |
| 22 | 42 | 37 - 71 | -34 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu48
81Ghi được89
43Thủng lưới51
1.59Bàn thắng mỗi trận1.85
18Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn26
44Hiệp hai49