Real Valladolid vs UD Almería
Tỷ số chung cuộc: Real Valladolid 2-1 UD Almería tại Segunda División, 18 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Valladolid thắng 4, hòa 4, UD Almería thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 31
- Trọng tài
- Saul Ais Reig, Spain
- Phong độ
- WLLDW Real Valladolid
- WWLLW UD Almería
- 3' 0-1 S. Marreh · Rubén Alcaraz
- HT0-1
- 46' ▲ Míchel ▼ Anuar Tuhami
- 46' ▲ Óscar Plano ▼ Pablo Hervías
- 54' Fran Rodríguez
- 60' Óscar Plano · Javi Ontiveros 1-1
- 69' ▲ Lass Bangoura ▼ Gaspar Panadero
- 74' ▲ P. Caballero ▼ E. Soleri
- 77' ▲ Toni Martínez ▼ Javi Ontiveros
- 83' ▲ Javi Álamo ▼ Fran Rodríguez
- 86' Jaime Mata · Borja Fernández 2-1
- 88' Toni Martínez
- 90' Giannis Gianniotas
- 90' Sulayman Marreh
- FT2-1
Đội hình
- 1Jordi Masip 6.7
- 17Javi Moyano 6.9
- 4Kiko Olivas 7.3
- 3Borja Herrera 6.7
- 5Fernando Calero 7.9
- 8Borja Fernández ⇢ 7.3
- 11Pablo Hervías ▼ 46' 7.0
- 35Anuar Tuhami ▼ 46' 6.7
- 10Javi Ontiveros ⇢ ▼ 77' 6.8
- 7G. Gianniotas 6.7
- 9Jaime Mata ⚽ 6.8
Dự bị 7
- 21Míchel ▲ 46' 7.0
- 23Óscar Plano ⚽ ▲ 46' 7.6
- 14Toni Martínez ▲ 77' 6.4
- 6Luismi Sánchez
- 13Isaac
- 16Antonio Cotán
- 18Antoñito
- 1René 7.2
- 23Jorge Morcillo 6.4
- 3L. Owona 6.8
- 2Fran Rodríguez ▼ 83' 6.7
- 30P. Estupiñán 6.6
- 14Rubén Alcaraz ⇢ 6.7
- 10José Ángel Pozo 6.6
- 24Joaquín Fernández 6.8
- 18S. Marreh ⚽ 7.1
- 31Gaspar Panadero ▼ 69' 5.9
- 22E. Soleri ▼ 74' 6.6
Dự bị 7
- 17Lass Bangoura ▲ 69' 6.4
- 20P. Caballero ▲ 74' 6.7
- 11Javi Álamo ▲ 83' 6.1
- 5Ángel Trujillo
- 13Fernando Martínez
- 21Nano
- 26Francisco Callejón
Thống kê
02⚑9
⚑520
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm13
7Trúng đích3
7Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
9Phạt góc5
4Việt vị0
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
399Chuyền bóng286
309Chuyền chính xác191
77%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 40 - 18 | +22 | 55 | |
| 2 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 3 | 26 | 42 - 29 | +13 | 44 | |
| 4 | 26 | 39 - 29 | +10 | 44 | |
| 5 | 26 | 37 - 28 | +9 | 43 | |
| 6 | 26 | 31 - 22 | +9 | 42 | |
| 7 | 26 | 33 - 27 | +6 | 41 | |
| 8 | 26 | 28 - 27 | +1 | 41 | |
| 9 | 26 | 37 - 27 | +10 | 39 | |
| 10 | 26 | 45 - 39 | +6 | 39 | |
| 11 | 26 | 29 - 29 | 0 | 34 | |
| 12 | 26 | 35 - 31 | +4 | 33 | |
| 13 | 26 | 19 - 26 | -7 | 33 | |
| 14 | 26 | 23 - 31 | -8 | 33 | |
| 15 | 26 | 29 - 34 | -5 | 32 | |
| 16 | 26 | 23 - 30 | -7 | 32 | |
| 17 | 26 | 30 - 31 | -1 | 30 | |
| 18 | 26 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 19 | 26 | 33 - 42 | -9 | 29 | |
| 20 | 26 | 30 - 49 | -19 | 19 | |
| 21 | 26 | 17 - 36 | -19 | 16 | |
| 22 | 26 | 23 - 45 | -22 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu42
78Ghi được38
58Thủng lưới45
1.7Bàn thắng mỗi trận0.9
12Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn15
43Hiệp hai26