UD Almería vs Real Valladolid
Tỷ số chung cuộc: UD Almería 0-0 Real Valladolid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UD Almería thắng 2, hòa 4, Real Valladolid thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 37
- Sân vận động
- Power Horse Stadium – Estadio de los Juegos Mediterráneos, Almería
- Trọng tài
- Javier Alberola
- Phong độ
- WWLLW UD Almería
- WLLDW Real Valladolid
- HT0-0
- 58' ▲ Monchu ▼ D. Machís
- 65' ▲ David Torres ▼ Roque Mesa
- 66' ▲ Kenedy ▼ Álvaro Aguado
- 69' ▲ L. Ramazani ▼ Adri Embarba
- 70' Monchu
- 73' ▲ Kike Pérez ▼ Óscar Plano
- 73' ▲ Lucas Rosa ▼ Iván Fresneda
- 78' ▲ E. Touré ▼ Dyego Sousa
- 78' ▲ Portillo ▼ Melero
- 89' Gonzalo Plata
- 89' ▲ Sergio Akieme ▼ Álex Centelles
- 90'+6 Kenedy
- 90'+2 Martin Hongla
- FT0-0
Đội hình
- 13Fernando Martínez 7.7
- 17Alejandro Pozo 7.2
- 19Rodrigo Ely 7.3
- 22S. Babić 7.9
- 20Álex Centelles ▼ 89' 7.3
- 3Melero ▼ 78' 6.6
- 23Samú Costa 7.9
- 5L. Robertone 7.2
- 14Lázaro 8.2
- 11Dyego Sousa ▼ 78' 6.7
- 10Adri Embarba ▼ 69' 7.2
Dự bị 12
- 7L. Ramazani ▲ 69' 6.7
- 9E. Touré ▲ 78' 6.7
- 8Portillo ▲ 78' 6.9
- 15Sergio Akieme ▲ 89' 6.3
- 25Diego Fuoli
- 18Arnau Puigmal
- 27Marciano Tchami
- 4Íñigo Eguaras
- 6César de la Hoz
- 1Diego Mariño
- 29Marcos Peña
- 24H. Mendes
- 1Jordi Masip 8.5
- 27Iván Fresneda ▼ 73' 6.5
- 5Javier Sánchez 7.3
- 20M. Hongla 6.9
- 12L. Olaza 7.5
- 10Óscar Plano ▼ 73' 6.6
- 17Roque Mesa ▼ 65' 6.5
- 6Álvaro Aguado ▼ 66' 7.0
- 11G. Plata 6.0
- 25C. Larin 6.7
- 22D. Machís ▼ 58' 6.7
Dự bị 12
- 8Monchu ▲ 58' 6.7
- 32David Torres ▲ 65' 6.7
- 19Kenedy ▲ 66' 6.2
- 4Kike Pérez ▲ 73' 6.3
- 39Lucas Rosa ▲ 73' 6.9
- 21Iván Sánchez
- 18Escudero
- 46B. Akinsola
- 13Asenjo
- 42Víctor Rofino
- 7Sergio León
- 45Iván Cédric
Thống kê
00⚑2
⚑440
49%Kiểm soát bóng51%
23Dứt điểm8
7Trúng đích2
10Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn4
2Phạt góc4
0Việt vị7
11Phạm lỗi16
0Thẻ vàng4
2Cứu thua7
370Chuyền bóng391
284Chuyền chính xác307
77%Chính xác chuyền79%
1.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
50Trận đấu55
62Ghi được49
78Thủng lưới77
1.24Bàn thắng mỗi trận0.89
8Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai20