Real Valladolid vs UD Almería
Tỷ số chung cuộc: Real Valladolid 1-0 UD Almería tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 5 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Valladolid thắng 4, hòa 4, UD Almería thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Municipal José Zorrilla, Valladolid
- Trọng tài
- Pablo González
- Phong độ
- WLLDW Real Valladolid
- WLLWW UD Almería
- 14' Sergio Akieme
- 41' César de la Hoz
- HT0-0
- 59' ▲ G. Plata ▼ Óscar Plano
- 59' ▲ Adri Embarba ▼ Dyego Sousa
- 66' ▲ Monchu ▼ Álvaro Aguado
- 66' ▲ S. Weissman ▼ Sergi Guardiola
- 76' ▲ Kaiky ▼ César de la Hoz
- 77' Adrián Embarba
- 77' ▲ M. Milovanović ▼ Léo Baptistão
- 78' ▲ Sergio León ▼ Iván Sánchez
- 78' ▲ J. Narváez ▼ Roque Mesa
- 80' Kaiky
- 83' ▲ Portillo ▼ L. Ramazani
- 90'+2 Javi Sánchez
- 90'+2 Marko Milovanović
- 90'+1 Samuel Costa
- 90'+3 S. Weissman 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 25Asenjo 7.0
- 2Luis Pérez 7.3
- 24Joaquín Fernández 8.0
- 5Javier Sánchez 7.0
- 18Escudero 7.2
- 6Álvaro Aguado ▼ 66' 6.7
- 17Roque Mesa ▼ 78' 7.0
- 4Kike Pérez 7.9
- 21Iván Sánchez ▼ 78' 7.0
- 16Sergi Guardiola ▼ 66' 6.3
- 10Óscar Plano ▼ 59' 7.3
Dự bị 12
- 11G. Plata ▲ 59' 6.3
- 8Monchu ▲ 66' 7.3
- 9S. Weissman ⚽ ▲ 66' 7.2
- 7Sergio León ▲ 78' 6.9
- 20J. Narváez ▲ 78' 6.7
- 12L. Olaza
- 1Jordi Masip
- 23A. Tuhami
- 15J. El Yamiq
- 3Z. Feddal
- 14M. Malsa
- 27Iván Fresneda
- 13Fernando Martínez 7.2
- 17Alejandro Pozo 6.6
- 19Rodrigo Ely 7.2
- 22S. Babić 6.3
- 15Sergio Akieme 6.9
- 6César de la Hoz ▼ 76' 6.3
- 23Samú Costa 6.2
- 12Léo Baptistão ▼ 77' 6.9
- 5L. Robertone 7.2
- 7L. Ramazani ▼ 83' 6.3
- 11Dyego Sousa ▼ 59' 6.6
Dự bị 12
- 10Adri Embarba ▲ 59' 6.7
- 2Kaiky ▲ 76' 6.0
- 16M. Milovanović ▲ 77' 6.5
- 8Portillo ▲ 83' 6.2
- 21Chumi Brandariz
- 14Lázaro
- 33Carlos Rojas
- 24H. Mendes
- 28Gui
- 1Fernando Pacheco
- 9E. Touré
- 18Arnau Puigmal
Thống kê
01⚑2
⚑860
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm12
6Trúng đích1
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn8
2Phạt góc8
6Việt vị4
11Phạm lỗi20
1Thẻ vàng6
0Cứu thua5
362Chuyền bóng323
283Chuyền chính xác242
78%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
55Trận đấu50
49Ghi được62
77Thủng lưới78
0.89Bàn thắng mỗi trận1.24
17Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn26
20Hiệp hai24