Real Valladolid vs UD Almería
Tỷ số chung cuộc: Real Valladolid 2-2 UD Almería tại Segunda División, 16 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Valladolid thắng 4, hòa 4, UD Almería thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 36
- Sân vận động
- Estadio Municipal José Zorrilla, Valladolid
- Trọng tài
- Francisco Hernández
- Phong độ
- WLLDW Real Valladolid
- WWLLW UD Almería
- 9' ▲ Josema Sánchez ▼ Javier Sánchez
- 20' 0-1 L. Ramazani
- 21' Sergio Akieme Rodríguez
- 23' Roque Mesa · Monchu 1-1
- 24' Toni Villa
- HT1-1
- 46' ▲ Arnau Puigmal ▼ Portillo
- 46' ▲ Álex Centelles ▼ Sergio Akieme
- 48' Toni Villa · S. Weissman 2-1
- 57' Roque Mesa
- 58' Samuel Costa
- 59' ▲ Álvaro Aguado ▼ Iván Sánchez
- 59' ▲ A. Appiah ▼ Samú Costa
- 73' Íñigo Eguaras
- 73' ▲ Curro Sánchez ▼ L. Robertone
- 74' ▲ Cristo González ▼ Monchu
- 75' ▲ S. Janko ▼ Toni Villa
- 75' ▲ Pablo Hervías ▼ Luis Pérez
- 77' Arnau Puigmal
- 88' 2-2 Rodrigo Ely
- 89' ▲ César de la Hoz ▼ L. Ramazani
- 90'+6 Umar Sadiq
- 90' César de la Hoz
- FT2-2
Đội hình
- 1Jordi Masip 5.3
- 22Nacho Martínez 6.3
- 5Javier Sánchez ▼ 9' 6.7
- 2Luis Pérez ▼ 75' 6.9
- 21Iván Sánchez ▼ 59' 6.9
- 17Roque Mesa ⚽ 7.2
- 24Joaquín Fernández 6.7
- 19Toni Villa ⚽ ▼ 75' 7.7
- 8Monchu ⇢ ▼ 74' 7.3
- 12G. Plata 7.9
- 9S. Weissman ⇢ 7.2
Dự bị 10
- 6Josema Sánchez ▲ 9' 6.9
- 16Álvaro Aguado ▲ 59' 6.5
- 23Cristo González ▲ 74' 6.6
- 18S. Janko ▲ 75' 6.2
- 11Pablo Hervías ▲ 75' 6.9
- 13Roberto Jiménez
- 20Jon Morcillo
- 4Kiko Olivas
- 3Raúl García
- 15J. El Yamiq
- 13Fernando Martínez 7.2
- 19Rodrigo Ely ⚽ 7.2
- 22S. Babić 6.2
- 15Sergio Akieme ▼ 46' 6.7
- 8Portillo ▼ 46' 6.2
- 4Íñigo Eguaras 6.0
- 17Alejandro Pozo 6.2
- 5L. Robertone ▼ 73' 6.6
- 30Samú Costa ▼ 59' 6.7
- 9U. Sadiq 6.2
- 32L. Ramazani ⚽ ▼ 89' 7.2
Dự bị 12
- 26Arnau Puigmal ▲ 46' 7.3
- 20Álex Centelles ▲ 46' 6.3
- 31A. Appiah ▲ 59' 6.3
- 10Curro Sánchez ▲ 73' 7.0
- 6César de la Hoz ▲ 89' 6.7
- 16José Carlos Lazo
- 14Javi Robles
- 2Aitor Buñuel
- 7Juan Villar
- 23Daniel Carriço
- 1G. Makaridze
- 24Nélson Monte
Thống kê
02⚑6
⚑860
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm11
6Trúng đích2
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn5
6Phạt góc8
5Việt vị2
10Phạm lỗi18
2Thẻ vàng6
0Cứu thua4
372Chuyền bóng283
309Chuyền chính xác209
83%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 68 - 35 | +33 | 81 | |
| 2 | 42 | 71 - 43 | +28 | 81 | |
| 3 | 42 | 61 - 45 | +16 | 80 | |
| 4 | 42 | 57 - 47 | +10 | 70 | |
| 5 | 42 | 53 - 37 | +16 | 69 | |
| 6 | 42 | 57 - 42 | +15 | 68 | |
| 7 | 42 | 57 - 41 | +16 | 68 | |
| 8 | 42 | 57 - 55 | +2 | 63 | |
| 9 | 42 | 63 - 57 | +6 | 60 | |
| 10 | 42 | 39 - 46 | -7 | 56 | |
| 11 | 42 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 12 | 42 | 50 - 51 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 49 - 44 | +5 | 54 | |
| 14 | 42 | 58 - 62 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 53 - 59 | -6 | 52 | |
| 16 | 42 | 46 - 52 | -6 | 50 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 46 | |
| 18 | 42 | 36 - 57 | -21 | 45 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 43 | |
| 20 | 42 | 43 - 61 | -18 | 40 | |
| 21 | 42 | 39 - 65 | -26 | 33 | |
| 22 | 42 | 37 - 71 | -34 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu51
89Ghi được81
51Thủng lưới43
1.85Bàn thắng mỗi trận1.59
18Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn23
49Hiệp hai44