Real Valladolid vs UD Almería
Tỷ số chung cuộc: Real Valladolid 3-1 UD Almería tại Segunda División, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Valladolid thắng 4, hòa 4, UD Almería thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Municipal José Zorrilla, Valladolid
- Phong độ
- WLLDW Real Valladolid
- WWLLW UD Almería
- 12' Guilherme Fernandes
- 13' Adrián Embarba11mhỏng 11m
- 14' Nélson Monte
- 21' Marcos Andre 1-0
- 29' Federico Bonini
- 37' Gui
- HT1-0
- 46' ▲ A. Horta ▼ Gui Guedes
- 56' Iván Alejo
- 56' Léo Baptistão
- 62' ▲ Peter Federico ▼ A. Ndiaye
- 64' ▲ A. Puigmal ▼ A. Embarba
- 71' Víctor Meseguer
- 73' ▲ M. Luna ▼ D. Chirino
- 73' 1-1 S. Arribas11m
- 74' ▲ Thalys ▼ Leo Baptistao
- 75' ▲ Trilli ▼ I. Alejo
- 76' ▲ J. Latasa ▼ Marcos Andre
- 77' Peter González
- 79' ▲ A. Hernandez ▼ N. Monte
- 84' ▲ M. Maroto ▼ J. Ponceau
- 84' ▲ I. Alani ▼ V. A. Meseguer Cavas
- 89' Mario Maroto
- 90'+7 Juanmi Latasa
- 90'+5 Stefan Džodić
- 90'+1 Federico Bonini
- 90' J. Latasa11m 2-1
- 90' M. Maroto 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 13Guilherme Fernandes 6.2
- 14I. Alejo ▼ 75' 7.3
- 15P. Tomeo 6.5
- 4D. Torres 6.2
- 3G. Bueno 6.7
- 24S. Juric 6.5
- 8V. A. Meseguer Cavas ▼ 84' 6.2
- 11A. Ndiaye ▼ 62' 7.0
- 21J. Ponceau ▼ 84' 6.2
- 17S. Biuk 6.2
- 10Marcos Andre ⚽ ▼ 76' 7.7
Dự bị 12
- 16M. Maroto ⚽ ▲ 84' 7.2
- 9J. Latasa ⚽ ▲ 76' 7.2
- 2Trilli ▲ 75' 6.7
- 27I. Garriel
- 1A. Aceves
- 12I. Alani ▲ 84' 6.3
- 19A. Arnuncio
- 34J. L. Aranda
- 32Koke
- 22Peter Federico ▲ 62' 6.5
- 5J. Sanchez
- 28X. Moreno
- 1A. Fernandez 7.3
- 22D. Chirino ▼ 73' 6.3
- 4N. Monte ▼ 79' 6.6
- 18F. Bonini 5.3
- 3A. Munoz 6.9
- 29S. Dzodic 6.6
- 8Gui Guedes ▼ 46' 6.5
- 23A. Embarba ▼ 64' 6.2
- 11S. Arribas ⚽ 7.6
- 10N. Melamed 6.9
- 12Leo Baptistao ▼ 74' 6.2
Dự bị 12
- 16M. Luna ▲ 73' 6.2
- 20A. Centelles
- 6A. Horta ▲ 46' 6.7
- 24L. Robertone
- 13F. Martinez
- 31B. Iribarne
- 2A. Puigmal ▲ 64' 6.2
- 36M. Perovic
- 15A. Hernandez ▲ 79' 6.2
- 32P. Fidel Cedillo Segura
- 9Thalys ▲ 74' 6.6
- 5S. Clua
Thống kê
05⚑8
⚑350
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm14
8Trúng đích3
1Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm7
0Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
8Phạt góc3
0Việt vị2
28Phạm lỗi13
5Thẻ vàng5
2Cứu thua5
295Chuyền bóng465
192Chuyền chính xác356
65%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 90 - 61 | +29 | 82 | |
| 2 | 42 | 65 - 44 | +21 | 77 | |
| 3 | 42 | 81 - 63 | +18 | 74 | |
| 4 | 42 | 75 - 52 | +23 | 73 | |
| 5 | 42 | 57 - 40 | +17 | 73 | |
| 6 | 42 | 70 - 51 | +19 | 72 | |
| 7 | 42 | 48 - 33 | +15 | 72 | |
| 8 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 9 | 42 | 60 - 54 | +6 | 61 | |
| 10 | 42 | 57 - 61 | -4 | 61 | |
| 11 | 42 | 51 - 63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 56 - 55 | +1 | 59 | |
| 13 | 42 | 62 - 54 | +8 | 58 | |
| 14 | 42 | 50 - 56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 52 - 61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 43 - 51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 44 - 57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 47 - 69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 41 - 63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 39 - 68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 35 - 59 | -24 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu51
51Ghi được93
65Thủng lưới73
1.09Bàn thắng mỗi trận1.82
13Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn34
28Hiệp hai52