Real Valladolid vs UD Almería
Tỷ số chung cuộc: Real Valladolid 0-0 UD Almería tại Segunda División, 26 tháng 11, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Valladolid thắng 4, hòa 4, UD Almería thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 16
- Trọng tài
- David Medie Jimenez, Spain
- Phong độ
- WLLDW Real Valladolid
- WWLLW UD Almería
- 26' Jorge Morcillo
- 43' Jaime Mata
- HT0-0
- 59' Pape Maly Diamanka
- 61' ▲ D. Dražić ▼ Raúl de Tomás
- 64' Jaime Mata
- 64' Jaime Mata
- 68' Pape Maly Diamanka
- 68' Pape Maly Diamanka
- 76' ▲ Juan Villar ▼ Míchel
- 76' ▲ Iván Sánchez ▼ Antonio Puertas
- 82' ▲ Ángel García ▼ José Arnáiz
- 86' ▲ Iago Díaz ▼ José Ángel Pozo
- 90'+1 ▲ Chuli ▼ Quique
- FT0-0
Đội hình
- 13Isaac 7.2
- 17Javi Moyano 7.7
- 6L. Balbi 8.1
- 24Álex Pérez 7.4
- 20Alberto Guitián 7.1
- 8André Leão 7.9
- 21Míchel ▼ 76' 6.9
- 4Álex López 6.5
- 29José Arnáiz ▼ 82' 6.7
- 47Raúl de Tomás ▼ 61' 6.3
- 9Jaime Mata 5.9
Dự bị 7
- 23D. Dražić ▲ 61' 6.5
- 7Juan Villar ▲ 76' 6.9
- 3Ángel García ▲ 82' 6.6
- 1Pau Torres
- 5I. Lichnovsky
- 10Sergio Marcos
- 19Joan Jordán
- 13Casto 8.1
- 21Nano 7.2
- 23Jorge Morcillo 7.0
- 4Ximo Navarro 7.0
- 16Fidel 7.1
- 6P. Diamanka 6.5
- 20José Jurado 6.9
- 17Antonio Puertas ▼ 76' 7.0
- 10José Ángel Pozo ▼ 86' 5.9
- 26Joaquín Fernández 7.0
- 9Quique ▼ 90' 6.5
Dự bị 7
- 22Iván Sánchez ▲ 76' 6.6
- 7Iago Díaz ▲ 86' 6.7
- 12Chuli ▲ 90'
- 1Julián
- 2Isidoro
- 14Ángel Trujillo
- 18Juanjo Expósito
Thống kê
12⚑1
⚑431
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm9
7Trúng đích1
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
1Phạt góc4
1Việt vị0
16Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
356Chuyền bóng490
283Chuyền chính xác419
79%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 57 - 32 | +25 | 84 | |
| 2 | 42 | 65 - 45 | +20 | 70 | |
| 3 | 42 | 55 - 43 | +12 | 68 | |
| 4 | 42 | 50 - 37 | +13 | 66 | |
| 5 | 42 | 55 - 40 | +15 | 64 | |
| 6 | 42 | 53 - 43 | +10 | 63 | |
| 7 | 42 | 52 - 47 | +5 | 63 | |
| 8 | 42 | 47 - 47 | 0 | 61 | |
| 9 | 42 | 49 - 52 | -3 | 55 | |
| 10 | 42 | 42 - 52 | -10 | 55 | |
| 11 | 42 | 31 - 29 | +2 | 55 | |
| 12 | 42 | 44 - 44 | 0 | 53 | |
| 13 | 42 | 55 - 56 | -1 | 53 | |
| 14 | 42 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 44 - 49 | -5 | 51 | |
| 16 | 42 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 17 | 42 | 40 - 49 | -9 | 50 | |
| 18 | 42 | 32 - 43 | -11 | 50 | |
| 19 | 42 | 42 - 51 | -9 | 48 | |
| 20 | 42 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 21 | 42 | 49 - 63 | -14 | 43 | |
| 22 | 42 | 40 - 66 | -26 | 41 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
52Ghi được44
47Thủng lưới49
1.24Bàn thắng mỗi trận1.05
14Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai23