UD Almería vs Real Valladolid
Tỷ số chung cuộc: UD Almería 0-3 Real Valladolid tại Segunda División, 7 tháng 5, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UD Almería thắng 2, hòa 4, Real Valladolid thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 37
- Trọng tài
- David Perez Pallas, Spain
- Phong độ
- WLLWW UD Almería
- WLLDW Real Valladolid
- 34' 0-1 Raúl de Tomás
- HT0-1
- 57' ▲ Jorge Morcillo ▼ R. Azeez
- 58' Cristian Espinoza
- 65' ▲ Jaime Mata ▼ Raúl de Tomás
- 70' ▲ Antonio Puertas ▼ Borja Fernández
- 71' ▲ Juan Villar ▼ C. Espinoza
- 82' ▲ Juanjo Expósito ▼ M. Motta
- 83' ▲ Sergio Marcos ▼ José Arnáiz
- 85' Nano
- 88' Joaquin Fernandez
- 90' 0-2 Jaime Mata11m
- 90'+4 0-3 Joan Jordán
- FT0-3
Đội hình
- 13Casto 6.8
- 21Nano 6.8
- 4Ximo Navarro 7.1
- 5Borja Fernández ▼ 70' 6.2
- 7M. Motta ▼ 82' 7.0
- 8R. Azeez ▼ 57' 6.3
- 16Fidel 6.3
- 10José Ángel Pozo 7.1
- 24Joaquín Fernández 6.2
- 20K. Uche 6.8
- 9Quique 7.1
Dự bị 7
- 23Jorge Morcillo ▲ 57' 6.1
- 17Antonio Puertas ▲ 70' 6.7
- 18Juanjo Expósito ▲ 82' 6.5
- 1Julián
- 3Fran Vélez
- 14Ángel Trujillo
- 15Corona
- 13Isaac 7.2
- 17Javi Moyano 7.2
- 6L. Balbi 6.5
- 24Álex Pérez 6.9
- 5I. Lichnovsky 6.9
- 8André Leão 6.6
- 21Míchel 6.7
- 19Joan Jordán ⚽ 6.9
- 18C. Espinoza ⇢ ▼ 71' 7.0
- 29José Arnáiz ▼ 83' 5.9
- 47Raúl de Tomás ⚽ ▼ 65' 7.4
Dự bị 7
- 9Jaime Mata ⚽ ▲ 65' 7.5
- 7Juan Villar ▲ 71' 6.8
- 10Sergio Marcos ▲ 83' 6.5
- 1Pau Torres
- 4Álex López
- 20Alberto Guitián
- 22Markel Etxeberría
Thống kê
02⚑4
⚑410
64%Kiểm soát bóng36%
10Dứt điểm14
2Trúng đích7
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
4Phạt góc4
1Việt vị1
17Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
460Chuyền bóng264
375Chuyền chính xác180
82%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 57 - 32 | +25 | 84 | |
| 2 | 42 | 65 - 45 | +20 | 70 | |
| 3 | 42 | 55 - 43 | +12 | 68 | |
| 4 | 42 | 50 - 37 | +13 | 66 | |
| 5 | 42 | 55 - 40 | +15 | 64 | |
| 6 | 42 | 53 - 43 | +10 | 63 | |
| 7 | 42 | 52 - 47 | +5 | 63 | |
| 8 | 42 | 47 - 47 | 0 | 61 | |
| 9 | 42 | 49 - 52 | -3 | 55 | |
| 10 | 42 | 42 - 52 | -10 | 55 | |
| 11 | 42 | 31 - 29 | +2 | 55 | |
| 12 | 42 | 44 - 44 | 0 | 53 | |
| 13 | 42 | 55 - 56 | -1 | 53 | |
| 14 | 42 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 44 - 49 | -5 | 51 | |
| 16 | 42 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 17 | 42 | 40 - 49 | -9 | 50 | |
| 18 | 42 | 32 - 43 | -11 | 50 | |
| 19 | 42 | 42 - 51 | -9 | 48 | |
| 20 | 42 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 21 | 42 | 49 - 63 | -14 | 43 | |
| 22 | 42 | 40 - 66 | -26 | 41 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
44Ghi được52
49Thủng lưới47
1.05Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai29