Sporting de Gijón vs UD Almería
Tỷ số chung cuộc: Sporting de Gijón 3-1 UD Almería tại Segunda División, 24 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting de Gijón thắng 3, hòa 2, UD Almería thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 41
- Phong độ
- LDWWL Sporting de Gijón
- WWLLW UD Almería
- 12' J. Otero · A. Corredera 1-0
- 20' Daijiro Chirino
- 21' J. Otero · C. Gelabert Pina 2-0
- 34' Nélson Monte
- HT2-0
- 46' ▲ Leo Baptistao ▼ J. Morcillo
- 46' ▲ A. Horta ▼ D. Lopy
- 46' ▲ A. Centelles ▼ N. Monte
- 56' ▲ N. Melamed ▼
- 56' 2-1 M. de la Fuente · D. Chirino
- 58' Álex Corredera
- 61' ▲ D. Sanchez ▼ A. Cuenca
- 72' Miguel de la Fuente
- 73' ▲ J. Dubasin ▼ C. Gelabert Pina
- 74' Rodrigo Ely
- 75' Pablo Vázquez
- 80' ▲ A. Puigmal ▼ D. Chirino
- 82' P. Vazquez · A. Corredera 3-1
- 85' ▲ P. Garcia ▼ A. Corredera
- 85' ▲ E. Curbelo ▼ P. Vazquez
- 85' ▲ J. Bernal ▼ J. Otero
- 87' Guille Rosas
- 89' Nicolás Melamed
- 90' Diego Sánchez
- FT3-1
Đội hình
- 1R. Yanez 7.3
- 2G. Rosas 7.0
- 15P. Vazquez ⚽ ▼ 85' 7.7
- 4L. Perrin 6.6
- 44A. Cuenca ▼ 61' 6.2
- 36M. Rodriguez 6.9
- 24J. Smith 6.9
- 14A. Corredera ⇢2 ▼ 85' 8.0
- 10C. Gelabert Pina ⇢ ▼ 73' 8.0
- 19J. Otero ⚽2 ▼ 85' 8.6
- 7G. Campos 7.6
Dự bị 10
- 13C. Joel
- 30I. Venteo
- 20K. Vazquez
- 3P. Garcia ▲ 85' 6.3
- 18A. Coundoul
- 12B. Olivan
- 23E. Curbelo ▲ 85' 7.0
- 8J. Bernal ▲ 85' 6.7
- 17J. Dubasin ▲ 73' 6.9
- 5D. Sanchez ▲ 61' 6.6
- 1A. Fernandez 6.6
- 22D. Chirino ⇢ ▼ 80' 6.9
- 5Rodrigo Ely 5.9
- 4N. Monte ▼ 46' 6.0
- 3A. Munoz 6.2
- 29S. Dzodic 7.2
- 17D. Lopy ▼ 46' 6.7
- 23A. Embarba 7.0
- 11S. Arribas 6.3
- 7J. Morcillo ▼ 46' 6.2
- 24M. de la Fuente ⚽ 6.7
Dự bị 12
- 13F. Martinez
- 31B. Iribarne
- 21Chumi
- 2A. Puigmal ▲ 80' 6.9
- 9Thalys
- 12Leo Baptistao ▲ 46' 7.2
- 6A. Horta ▲ 46' 6.9
- 15I. Baba
- 19P. Soko
- 20A. Centelles ▲ 46' 6.5
- 10N. Melamed ▲ 56' 6.0
- 8Gui Guedes
Thống kê
04⚑4
⚑850
36%Kiểm soát bóng64%
13Dứt điểm20
8Trúng đích7
2Chệch đích9
12Sút trong vòng cấm15
1Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
4Phạt góc8
0Việt vị3
16Phạm lỗi12
4Thẻ vàng5
6Cứu thua6
281Chuyền bóng497
202Chuyền chính xác427
72%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 90 - 61 | +29 | 82 | |
| 2 | 42 | 65 - 44 | +21 | 77 | |
| 3 | 42 | 81 - 63 | +18 | 74 | |
| 4 | 42 | 75 - 52 | +23 | 73 | |
| 5 | 42 | 57 - 40 | +17 | 73 | |
| 6 | 42 | 70 - 51 | +19 | 72 | |
| 7 | 42 | 48 - 33 | +15 | 72 | |
| 8 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 9 | 42 | 60 - 54 | +6 | 61 | |
| 10 | 42 | 57 - 61 | -4 | 61 | |
| 11 | 42 | 51 - 63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 56 - 55 | +1 | 59 | |
| 13 | 42 | 62 - 54 | +8 | 58 | |
| 14 | 42 | 50 - 56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 52 - 61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 43 - 51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 44 - 57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 47 - 69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 41 - 63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 39 - 68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 35 - 59 | -24 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu51
72Ghi được93
59Thủng lưới73
1.5Bàn thắng mỗi trận1.82
14Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn34
36Hiệp hai52